Kế hoạch, bố trí và trách nhiệm
部署
bùshǔĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bùshǔ
材料提到了部署。Tài liệu có nhắc tới 部署.cáiliào tídào le bùshǔ
材料提到了部署。Tài liệu có nhắc tới 部署.cáiliào tídào le móuhuà
材料提到了谋划。Tài liệu có nhắc tới 谋划.cáiliào tídào le rènmìng
材料提到了任命。Tài liệu có nhắc tới 任命.cáiliào tídào le zhǎngguǎn
材料提到了掌管。Tài liệu có nhắc tới 掌管.cáiliào tídào le zhòngrèn
材料提到了重任。Tài liệu có nhắc tới 重任.cáiliào tídào le jìcè
材料提到了计策。Tài liệu có nhắc tới 计策.cáiliào tídào le yíngxiāo
材料提到了营销。Tài liệu có nhắc tới 营销.cáiliào tídào le chūjù
材料提到了出具。Tài liệu có nhắc tới 出具.cáiliào tídào le zuòwéi
材料提到了作为。Tài liệu có nhắc tới 作为.cáiliào tídào le xiōngyǒuchéngzhú
材料提到了胸有成竹。Tài liệu có nhắc tới 胸有成竹.cáiliào tídào le cǎoshuài
材料提到了草率。Tài liệu có nhắc tới 草率.cáiliào tídào le dànzi
材料提到了担子。Tài liệu có nhắc tới 担子.cáiliào tídào le fù
材料提到了负。Tài liệu có nhắc tới 负.cáiliào tídào le tuōshēn
材料提到了脱身。Tài liệu có nhắc tới 脱身.cáiliào tídào le xiāo
材料提到了销。Tài liệu có nhắc tới 销.cáiliào tídào le zéguài
材料提到了责怪。Tài liệu có nhắc tới 责怪.cáiliào tídào le zhàoshì
材料提到了肇事。Tài liệu có nhắc tới 肇事.cáiliào tídào le zhì
材料提到了置。Tài liệu có nhắc tới 置.cáiliào tídào le zìfù
材料提到了自负。Tài liệu có nhắc tới 自负.cáiliào tídào zìfù
材料提到自负。Tài liệu nhắc tới 自负.