字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 23

与服务对象进行沟通和交流Năng lực · Giao tiếp với đối tượng phục vụ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Nhu cầu, phản hồi và ý định

加盟

jiāméng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāméng

材料提到了加盟。Tài liệu có nhắc tới 加盟.
Nhu cầu, phản hồi và ý định

爽快

shuǎngkuai
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǎngkuai

材料提到了爽快。Tài liệu có nhắc tới 爽快.
Nhu cầu, phản hồi và ý định

诉求

sùqiú
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sùqiú

材料提到了诉求。Tài liệu có nhắc tới 诉求.
Nhu cầu, phản hồi và ý định

疑虑

yílǜ
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yílǜ

材料提到了疑虑。Tài liệu có nhắc tới 疑虑.
Nhu cầu, phản hồi và ý định

意图

yìtú
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìtú

材料提到了意图。Tài liệu có nhắc tới 意图.
Thông tin, trình tự và quan hệ

第一手

dìyīshǒu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìyīshǒu

材料提到了第一手。Tài liệu có nhắc tới 第一手.
Thông tin, trình tự và quan hệ

兼容

jiānróng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānróng

材料提到了兼容。Tài liệu có nhắc tới 兼容.
Thông tin, trình tự và quan hệ

介于

jièyú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jièyú

材料提到了介于。Tài liệu có nhắc tới 介于.
Thông tin, trình tự và quan hệ

径直

jìngzhí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìngzhí

材料提到了径直。Tài liệu có nhắc tới 径直.
Thông tin, trình tự và quan hệ

依次

yīcì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīcì

材料提到了依次。Tài liệu có nhắc tới 依次.
Nhóm từ mở rộng 1

攻克

gōngkè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngkè

材料提到了攻克。Tài liệu có nhắc tới 攻克.
Nhóm từ mở rộng 1

狡猾

jiǎohuá
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎohuá

材料提到了狡猾。Tài liệu có nhắc tới 狡猾.
Nhóm từ mở rộng 1

惊叹

jīngtàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngtàn

材料提到了惊叹。Tài liệu có nhắc tới 惊叹.
Nhóm từ mở rộng 1

倔强

juéjiàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juéjiàng

材料提到了倔强。Tài liệu có nhắc tới 倔强.
Nhóm từ mở rộng 1

顺从

shùncóng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùncóng

材料提到了顺从。Tài liệu có nhắc tới 顺从.
Nhóm từ mở rộng 2

连年

liánnián
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánnián

材料提到了连年。Tài liệu có nhắc tới 连年.
Nhóm từ mở rộng 2

连任

liánrèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánrèn

材料提到了连任。Tài liệu có nhắc tới 连任.
Nhóm từ mở rộng 2

扑面而来

pūmiàn’érlái
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pūmiàn’érlái

材料提到了扑面而来。Tài liệu có nhắc tới 扑面而来.
Nhóm từ mở rộng 2

一声不吭

yìshēng-bùkēng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìshēng-bùkēng

材料提到了一声不吭。Tài liệu có nhắc tới 一声不吭.
Nhóm từ mở rộng 2

意想不到

yìxiǎng-búdào
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìxiǎng-búdào

材料提到了意想不到。Tài liệu có nhắc tới 意想不到.