Điều tra, dữ liệu và đối sách
抽样
chōuyàngĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chōuyàng
材料提到了抽样。Tài liệu có nhắc tới 抽样.cáiliào tídào le chōuyàng
材料提到了抽样。Tài liệu có nhắc tới 抽样.cáiliào tídào le duìcè
材料提到了对策。Tài liệu có nhắc tới 对策.cáiliào tídào le duō nián lái
材料提到了多年来。Tài liệu có nhắc tới 多年来.cáiliào tídào le gējù
材料提到了歌剧。Tài liệu có nhắc tới 歌剧.cáiliào tídào le kǎochá
材料提到了考查。Tài liệu có nhắc tới 考查.cáiliào tídào le huádelái
材料提到了划得来。Tài liệu có nhắc tới 划得来.cáiliào tídào le zuānyán
材料提到了钻研。Tài liệu có nhắc tới 钻研.cáiliào tídào le chéngnián
材料提到了成年。Tài liệu có nhắc tới 成年.cáiliào tídào le yǒngjiǔ
材料提到了永久。Tài liệu có nhắc tới 永久.cáiliào tídào le chējiān
材料提到了车间。Tài liệu có nhắc tới 车间.cáiliào tídào le fěnsuì
材料提到了粉碎。Tài liệu có nhắc tới 粉碎.cáiliào tídào le hūjiù
材料提到了呼救。Tài liệu có nhắc tới 呼救.cáiliào tídào le lǎoxiāng
材料提到了老乡。Tài liệu có nhắc tới 老乡.cáiliào tídào le sàipǎo
材料提到了赛跑。Tài liệu có nhắc tới 赛跑.cáiliào tídào le tānlán
材料提到了贪婪。Tài liệu có nhắc tới 贪婪.cáiliào tídào le shītǐ
材料提到了尸体。Tài liệu có nhắc tới 尸体.cáiliào tídào le yìxíng
材料提到了一行。Tài liệu có nhắc tới 一行.cáiliào tídào le yìyán-yìxíng
材料提到了一言一行。Tài liệu có nhắc tới 一言一行.cáiliào tídào le yíngjiù
材料提到了营救。Tài liệu có nhắc tới 营救.cáiliào tídào le zhěngjiù
材料提到了拯救。Tài liệu có nhắc tới 拯救.