字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 23

开展市场调研和分析Năng lực · Nghiên cứu và phân tích thị trường

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Điều tra, dữ liệu và đối sách

抽样

chōuyàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōuyàng

材料提到了抽样。Tài liệu có nhắc tới 抽样.
Điều tra, dữ liệu và đối sách

对策

duìcè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duìcè

材料提到了对策。Tài liệu có nhắc tới 对策.
Điều tra, dữ liệu và đối sách

多年来

duō nián lái
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duō nián lái

材料提到了多年来。Tài liệu có nhắc tới 多年来.
Điều tra, dữ liệu và đối sách

歌剧

gējù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gējù

材料提到了歌剧。Tài liệu có nhắc tới 歌剧.
Điều tra, dữ liệu và đối sách

考查

kǎochá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǎochá

材料提到了考查。Tài liệu có nhắc tới 考查.
Phân tích và đánh giá

划得来

huádelái
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huádelái

材料提到了划得来。Tài liệu có nhắc tới 划得来.
Phân tích và đánh giá

钻研

zuānyán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuānyán

材料提到了钻研。Tài liệu có nhắc tới 钻研.
Phân tích và đánh giá

成年

chéngnián
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngnián

材料提到了成年。Tài liệu có nhắc tới 成年.
Phân tích và đánh giá

永久

yǒngjiǔ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǒngjiǔ

材料提到了永久。Tài liệu có nhắc tới 永久.
Phân tích và đánh giá

车间

chējiān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chējiān

材料提到了车间。Tài liệu có nhắc tới 车间.
Nhóm từ mở rộng 1

粉碎

fěnsuì
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fěnsuì

材料提到了粉碎。Tài liệu có nhắc tới 粉碎.
Nhóm từ mở rộng 1

呼救

hūjiù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hūjiù

材料提到了呼救。Tài liệu có nhắc tới 呼救.
Nhóm từ mở rộng 1

老乡

lǎoxiāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎoxiāng

材料提到了老乡。Tài liệu có nhắc tới 老乡.
Nhóm từ mở rộng 1

赛跑

sàipǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sàipǎo

材料提到了赛跑。Tài liệu có nhắc tới 赛跑.
Nhóm từ mở rộng 1

贪婪

tānlán
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tānlán

材料提到了贪婪。Tài liệu có nhắc tới 贪婪.
Nhóm từ mở rộng 2

尸体

shītǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shītǐ

材料提到了尸体。Tài liệu có nhắc tới 尸体.
Nhóm từ mở rộng 2

一行

yìxíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìxíng

材料提到了一行。Tài liệu có nhắc tới 一行.
Nhóm từ mở rộng 2

一言一行

yìyán-yìxíng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìyán-yìxíng

材料提到了一言一行。Tài liệu có nhắc tới 一言一行.
Nhóm từ mở rộng 2

营救

yíngjiù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíngjiù

材料提到了营救。Tài liệu có nhắc tới 营救.
Nhóm từ mở rộng 2

拯救

zhěngjiù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhěngjiù

材料提到了拯救。Tài liệu có nhắc tới 拯救.