字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 23

了解和讨论学校各类制度Năng lực · Các chế độ và quy định của nhà trường

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Quy định, điều kiện và thời hạn

攻读

gōngdú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngdú

材料提到了攻读。Tài liệu có nhắc tới 攻读.
Quy định, điều kiện và thời hạn

规章

guīzhāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guīzhāng

材料提到了规章。Tài liệu có nhắc tới 规章.
Quy định, điều kiện và thời hạn

年限

niánxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niánxiàn

材料提到了年限。Tài liệu có nhắc tới 年限.
Quy định, điều kiện và thời hạn

条例

tiáolì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáolì

材料提到了条例。Tài liệu có nhắc tới 条例.
Quy định, điều kiện và thời hạn

限定

xiàndìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàndìng

材料提到了限定。Tài liệu có nhắc tới 限定.
Diễn giải và xác nhận nội dung

重申

chóngshēn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóngshēn

材料提到了重申。Tài liệu có nhắc tới 重申.
Diễn giải và xác nhận nội dung

奠定

diàndìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diàndìng

材料提到了奠定。Tài liệu có nhắc tới 奠定.
Diễn giải và xác nhận nội dung

攻

gōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōng

材料提到了攻。Tài liệu có nhắc tới 攻.
Diễn giải và xác nhận nội dung

声称

shēngchēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngchēng

材料提到了声称。Tài liệu có nhắc tới 声称.
Diễn giải và xác nhận nội dung

稳健

wěnjiàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěnjiàn

材料提到了稳健。Tài liệu có nhắc tới 稳健.
Nhóm từ mở rộng 1

案件

ànjiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ànjiàn

材料提到了案件。Tài liệu có nhắc tới 案件.
Nhóm từ mở rộng 1

串门

chuànmén
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuànmén

材料提到了串门。Tài liệu có nhắc tới 串门.
Nhóm từ mở rộng 1

奸诈

jiānzhà
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānzhà

材料提到了奸诈。Tài liệu có nhắc tới 奸诈.
Nhóm từ mở rộng 1

裸露

luǒlù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luǒlù

材料提到了裸露。Tài liệu có nhắc tới 裸露.
Nhóm từ mở rộng 1

民居

mínjū
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mínjū

材料提到了民居。Tài liệu có nhắc tới 民居.
Nhóm từ mở rộng 2

僧人

sēngrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sēngrén

材料提到了僧人。Tài liệu có nhắc tới 僧人.
Nhóm từ mở rộng 2

天花板

tiānhuābǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiānhuābǎn

材料提到了天花板。Tài liệu có nhắc tới 天花板.
Nhóm từ mở rộng 2

屋檐

wūyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wūyán

材料提到了屋檐。Tài liệu có nhắc tới 屋檐.
Nhóm từ mở rộng 2

膝盖

xīgài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīgài

材料提到了膝盖。Tài liệu có nhắc tới 膝盖.
Nhóm từ mở rộng 2

嚣张

xiāozhāng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāozhāng

材料提到了嚣张。Tài liệu có nhắc tới 嚣张.