Quy định, điều kiện và thời hạn
攻读
gōngdúĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le gōngdú
材料提到了攻读。Tài liệu có nhắc tới 攻读.cáiliào tídào le gōngdú
材料提到了攻读。Tài liệu có nhắc tới 攻读.cáiliào tídào le guīzhāng
材料提到了规章。Tài liệu có nhắc tới 规章.cáiliào tídào le niánxiàn
材料提到了年限。Tài liệu có nhắc tới 年限.cáiliào tídào le tiáolì
材料提到了条例。Tài liệu có nhắc tới 条例.cáiliào tídào le xiàndìng
材料提到了限定。Tài liệu có nhắc tới 限定.cáiliào tídào le chóngshēn
材料提到了重申。Tài liệu có nhắc tới 重申.cáiliào tídào le diàndìng
材料提到了奠定。Tài liệu có nhắc tới 奠定.cáiliào tídào le gōng
材料提到了攻。Tài liệu có nhắc tới 攻.cáiliào tídào le shēngchēng
材料提到了声称。Tài liệu có nhắc tới 声称.cáiliào tídào le wěnjiàn
材料提到了稳健。Tài liệu có nhắc tới 稳健.cáiliào tídào le ànjiàn
材料提到了案件。Tài liệu có nhắc tới 案件.cáiliào tídào le chuànmén
材料提到了串门。Tài liệu có nhắc tới 串门.cáiliào tídào le jiānzhà
材料提到了奸诈。Tài liệu có nhắc tới 奸诈.cáiliào tídào le luǒlù
材料提到了裸露。Tài liệu có nhắc tới 裸露.cáiliào tídào le mínjū
材料提到了民居。Tài liệu có nhắc tới 民居.cáiliào tídào le sēngrén
材料提到了僧人。Tài liệu có nhắc tới 僧人.cáiliào tídào le tiānhuābǎn
材料提到了天花板。Tài liệu có nhắc tới 天花板.cáiliào tídào le wūyán
材料提到了屋檐。Tài liệu có nhắc tới 屋檐.cáiliào tídào le xīgài
材料提到了膝盖。Tài liệu có nhắc tới 膝盖.cáiliào tídào le xiāozhāng
材料提到了嚣张。Tài liệu có nhắc tới 嚣张.