Nền tảng và học tập học thuật
底子
dǐziDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dǐzi
材料提到了底子。Tài liệu có nhắc tới 底子.cáiliào tídào le dǐzi
材料提到了底子。Tài liệu có nhắc tới 底子.cáiliào tídào le gēnjī
材料提到了根基。Tài liệu có nhắc tới 根基.cáiliào tídào le piànduàn
材料提到了片段。Tài liệu có nhắc tới 片段.cáiliào tídào le shēnzào
材料提到了深造。Tài liệu có nhắc tới 深造.cáiliào tídào le táng
材料提到了堂。Tài liệu có nhắc tới 堂.cáiliào tídào le zhǔyì
材料提到了主义。Tài liệu có nhắc tới 主义.cáiliào tídào le zīběn zhǔyì
材料提到了资本主义。Tài liệu có nhắc tới 资本主义.cáiliào tídào le zīlì
材料提到了资历。Tài liệu có nhắc tới 资历.cáiliào tídào le jiājǐn
材料提到了加紧。Tài liệu có nhắc tới 加紧.cáiliào tídào le xiàn
材料提到了献。Tài liệu có nhắc tới 献.cáiliào tídào le bīpò
材料提到了逼迫。Tài liệu có nhắc tới 逼迫.cáiliào tídào le huāngluàn
材料提到了慌乱。Tài liệu có nhắc tới 慌乱.cáiliào tídào le jǐyā
材料提到了挤压。Tài liệu có nhắc tới 挤压.cáiliào tídào le měngliè
材料提到了猛烈。Tài liệu có nhắc tới 猛烈.cáiliào tídào le qiǎngduó
材料提到了抢夺。Tài liệu có nhắc tới 抢夺.cáiliào tídào le làzhú
材料提到了蜡烛。Tài liệu có nhắc tới 蜡烛.cáiliào tídào le lǐpǐn
材料提到了礼品。Tài liệu có nhắc tới 礼品.cáiliào tídào le shuāijié
材料提到了衰竭。Tài liệu có nhắc tới 衰竭.cáiliào tídào le zhuàngdà
材料提到了壮大。Tài liệu có nhắc tới 壮大.cáiliào tídào le zuànshí
材料提到了钻石。Tài liệu có nhắc tới 钻石.