字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 24

开展和完成通识性课程及基础性专业课程学习Năng lực · Học tập môn đại cương và môn cơ sở chuyên ngành

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Nền tảng và học tập học thuật

底子

dǐzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐzi

材料提到了底子。Tài liệu có nhắc tới 底子.
Nền tảng và học tập học thuật

根基

gēnjī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gēnjī

材料提到了根基。Tài liệu có nhắc tới 根基.
Nền tảng và học tập học thuật

片段

piànduàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piànduàn

材料提到了片段。Tài liệu có nhắc tới 片段.
Nền tảng và học tập học thuật

深造

shēnzào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnzào

材料提到了深造。Tài liệu có nhắc tới 深造.
Nền tảng và học tập học thuật

堂

táng
DANH TỪ · LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le táng

材料提到了堂。Tài liệu có nhắc tới 堂.
Khái niệm và diễn ngôn học thuật

主义

zhǔyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǔyì

材料提到了主义。Tài liệu có nhắc tới 主义.
Khái niệm và diễn ngôn học thuật

资本主义

zīběn zhǔyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zīběn zhǔyì

材料提到了资本主义。Tài liệu có nhắc tới 资本主义.
Khái niệm và diễn ngôn học thuật

资历

zīlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zīlì

材料提到了资历。Tài liệu có nhắc tới 资历.
Khái niệm và diễn ngôn học thuật

加紧

jiājǐn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiājǐn

材料提到了加紧。Tài liệu có nhắc tới 加紧.
Khái niệm và diễn ngôn học thuật

献

xiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàn

材料提到了献。Tài liệu có nhắc tới 献.
Nhóm từ mở rộng 1

逼迫

bīpò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bīpò

材料提到了逼迫。Tài liệu có nhắc tới 逼迫.
Nhóm từ mở rộng 1

慌乱

huāngluàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huāngluàn

材料提到了慌乱。Tài liệu có nhắc tới 慌乱.
Nhóm từ mở rộng 1

挤压

jǐyā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐyā

材料提到了挤压。Tài liệu có nhắc tới 挤压.
Nhóm từ mở rộng 1

猛烈

měngliè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měngliè

材料提到了猛烈。Tài liệu có nhắc tới 猛烈.
Nhóm từ mở rộng 1

抢夺

qiǎngduó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiǎngduó

材料提到了抢夺。Tài liệu có nhắc tới 抢夺.
Nhóm từ mở rộng 2

蜡烛

làzhú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le làzhú

材料提到了蜡烛。Tài liệu có nhắc tới 蜡烛.
Nhóm từ mở rộng 2

礼品

lǐpǐn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐpǐn

材料提到了礼品。Tài liệu có nhắc tới 礼品.
Nhóm từ mở rộng 2

衰竭

shuāijié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāijié

材料提到了衰竭。Tài liệu có nhắc tới 衰竭.
Nhóm từ mở rộng 2

壮大

zhuàngdà
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuàngdà

材料提到了壮大。Tài liệu có nhắc tới 壮大.
Nhóm từ mở rộng 2

钻石

zuànshí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuànshí

材料提到了钻石。Tài liệu có nhắc tới 钻石.