字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 24

获取和利用学习资源Năng lực · Tìm kiếm và sử dụng tài nguyên học tập

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Tìm kiếm, xác minh và học liệu

核实

héshí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le héshí

材料提到了核实。Tài liệu có nhắc tới 核实.
Tìm kiếm, xác minh và học liệu

求证

qiúzhèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiúzhèng

材料提到了求证。Tài liệu có nhắc tới 求证.
Tìm kiếm, xác minh và học liệu

数据库

shùjùkù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùjùkù

材料提到了数据库。Tài liệu có nhắc tới 数据库.
Tìm kiếm, xác minh và học liệu

搜寻

sōuxún
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sōuxún

材料提到了搜寻。Tài liệu có nhắc tới 搜寻.
Tìm kiếm, xác minh và học liệu

引擎

yǐnqíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐnqíng

材料提到了引擎。Tài liệu có nhắc tới 引擎.
Quyền truy cập và quá trình sử dụng

后续

hòuxù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòuxù

材料提到了后续。Tài liệu có nhắc tới 后续.
Quyền truy cập và quá trình sử dụng

求学

qiúxué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiúxué

材料提到了求学。Tài liệu có nhắc tới 求学.
Quyền truy cập và quá trình sử dụng

权限

quánxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quánxiàn

材料提到了权限。Tài liệu có nhắc tới 权限.
Quyền truy cập và quá trình sử dụng

探求

tànqiú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tànqiú

材料提到了探求。Tài liệu có nhắc tới 探求.
Quyền truy cập và quá trình sử dụng

资讯

zīxùn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zīxùn

材料提到了资讯。Tài liệu có nhắc tới 资讯.
Tìm kiếm và lựa chọn mở rộng

谋求

móuqiú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le móuqiú

材料提到了谋求。Tài liệu có nhắc tới 谋求.
Tìm kiếm và lựa chọn mở rộng

谋取

móuqǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le móuqǔ

材料提到了谋取。Tài liệu có nhắc tới 谋取.
Tìm kiếm và lựa chọn mở rộng

物色

wùsè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wùsè

材料提到了物色。Tài liệu có nhắc tới 物色.
Tìm kiếm và lựa chọn mở rộng

寻觅

xúnmì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xúnmì

材料提到了寻觅。Tài liệu có nhắc tới 寻觅.
Tìm kiếm và lựa chọn mở rộng

耳熟能详

ěrshú-néngxiáng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ěrshú-néngxiáng

材料提到了耳熟能详。Tài liệu có nhắc tới 耳熟能详.
Nhóm từ mở rộng

捣乱

dǎoluàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎoluàn

材料提到了捣乱。Tài liệu có nhắc tới 捣乱.
Nhóm từ mở rộng

就诊

jiùzhěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùzhěn

材料提到了就诊。Tài liệu có nhắc tới 就诊.
Nhóm từ mở rộng

刻舟求剑

kèzhōu-qiújiàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kèzhōu-qiújiàn

材料提到了刻舟求剑。Tài liệu có nhắc tới 刻舟求剑.
Nhóm từ mở rộng

搜救

sōujiù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sōujiù

材料提到了搜救。Tài liệu có nhắc tới 搜救.
Nhóm từ mở rộng

招商

zhāoshāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhāoshāng

材料提到了招商。Tài liệu có nhắc tới 招商.