Tìm kiếm, xác minh và học liệu
核实
héshíĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le héshí
材料提到了核实。Tài liệu có nhắc tới 核实.cáiliào tídào le héshí
材料提到了核实。Tài liệu có nhắc tới 核实.cáiliào tídào le qiúzhèng
材料提到了求证。Tài liệu có nhắc tới 求证.cáiliào tídào le shùjùkù
材料提到了数据库。Tài liệu có nhắc tới 数据库.cáiliào tídào le sōuxún
材料提到了搜寻。Tài liệu có nhắc tới 搜寻.cáiliào tídào le yǐnqíng
材料提到了引擎。Tài liệu có nhắc tới 引擎.cáiliào tídào le hòuxù
材料提到了后续。Tài liệu có nhắc tới 后续.cáiliào tídào le qiúxué
材料提到了求学。Tài liệu có nhắc tới 求学.cáiliào tídào le quánxiàn
材料提到了权限。Tài liệu có nhắc tới 权限.cáiliào tídào le tànqiú
材料提到了探求。Tài liệu có nhắc tới 探求.cáiliào tídào le zīxùn
材料提到了资讯。Tài liệu có nhắc tới 资讯.cáiliào tídào le móuqiú
材料提到了谋求。Tài liệu có nhắc tới 谋求.cáiliào tídào le móuqǔ
材料提到了谋取。Tài liệu có nhắc tới 谋取.cáiliào tídào le wùsè
材料提到了物色。Tài liệu có nhắc tới 物色.cáiliào tídào le xúnmì
材料提到了寻觅。Tài liệu có nhắc tới 寻觅.cáiliào tídào le ěrshú-néngxiáng
材料提到了耳熟能详。Tài liệu có nhắc tới 耳熟能详.cáiliào tídào le dǎoluàn
材料提到了捣乱。Tài liệu có nhắc tới 捣乱.cáiliào tídào le jiùzhěn
材料提到了就诊。Tài liệu có nhắc tới 就诊.cáiliào tídào le kèzhōu-qiújiàn
材料提到了刻舟求剑。Tài liệu có nhắc tới 刻舟求剑.cáiliào tídào le sōujiù
材料提到了搜救。Tài liệu có nhắc tới 搜救.cáiliào tídào le zhāoshāng
材料提到了招商。Tài liệu có nhắc tới 招商.