Thí nghiệm, dụng cụ và ghi nhận
器械
qìxièDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le qìxiè
材料提到了器械。Tài liệu có nhắc tới 器械.cáiliào tídào le qìxiè
材料提到了器械。Tài liệu có nhắc tới 器械.cáiliào tídào le wùchā
材料提到了误差。Tài liệu có nhắc tới 误差.cáiliào tídào le xūzhī
材料提到了须知。Tài liệu có nhắc tới 须知.cáiliào tídào le suǒqǔ
材料提到了索取。Tài liệu có nhắc tới 索取.cáiliào tídào le tèzhì
材料提到了特制。Tài liệu có nhắc tới 特制.cáiliào tídào le chuándān
材料提到了传单。Tài liệu có nhắc tới 传单.cáiliào tídào le hūshēng
材料提到了呼声。Tài liệu có nhắc tới 呼声.cáiliào tídào le niánbào
材料提到了年报。Tài liệu có nhắc tới 年报.cáiliào tídào le zīshēn
材料提到了资深。Tài liệu có nhắc tới 资深.cáiliào tídào le dìngzuò
材料提到了定做。Tài liệu có nhắc tới 定做.cáiliào tídào le guòtóu
材料提到了过头。Tài liệu có nhắc tới 过头.cáiliào tídào le kǒutóuchán
材料提到了口头禅。Tài liệu có nhắc tới 口头禅.cáiliào tídào le kǒuxiāngtáng
材料提到了口香糖。Tài liệu có nhắc tới 口香糖.cáiliào tídào le qínglǚ
材料提到了情侣。Tài liệu có nhắc tới 情侣.cáiliào tídào le rénxìng
材料提到了任性。Tài liệu có nhắc tới 任性.cáiliào tídào le shīmíng
材料提到了失明。Tài liệu có nhắc tới 失明.cáiliào tídào le suǒpéi
材料提到了索赔。Tài liệu có nhắc tới 索赔.cáiliào tídào le tǐngbá
材料提到了挺拔。Tài liệu có nhắc tới 挺拔.cáiliào tídào le xǐhào
材料提到了喜好。Tài liệu có nhắc tới 喜好.cáiliào tídào le yuányuǎn-liúcháng
材料提到了源远流长。Tài liệu có nhắc tới 源远流长.