字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 24

了解实验要求和规定并完成实验报告Năng lực · Yêu cầu thí nghiệm và báo cáo thí nghiệm

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Thí nghiệm, dụng cụ và ghi nhận

器械

qìxiè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìxiè

材料提到了器械。Tài liệu có nhắc tới 器械.
Thí nghiệm, dụng cụ và ghi nhận

误差

wùchā
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wùchā

材料提到了误差。Tài liệu có nhắc tới 误差.
Thí nghiệm, dụng cụ và ghi nhận

须知

xūzhī
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xūzhī

材料提到了须知。Tài liệu có nhắc tới 须知.
Thí nghiệm, dụng cụ và ghi nhận

索取

suǒqǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suǒqǔ

材料提到了索取。Tài liệu có nhắc tới 索取.
Thí nghiệm, dụng cụ và ghi nhận

特制

tèzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tèzhì

材料提到了特制。Tài liệu có nhắc tới 特制.
Báo cáo và tài liệu

传单

chuándān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuándān

材料提到了传单。Tài liệu có nhắc tới 传单.
Báo cáo và tài liệu

呼声

hūshēng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hūshēng

材料提到了呼声。Tài liệu có nhắc tới 呼声.
Báo cáo và tài liệu

年报

niánbào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niánbào

材料提到了年报。Tài liệu có nhắc tới 年报.
Báo cáo và tài liệu

资深

zīshēn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zīshēn

材料提到了资深。Tài liệu có nhắc tới 资深.
Báo cáo và tài liệu

定做

dìngzuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìngzuò

材料提到了定做。Tài liệu có nhắc tới 定做.
Nhóm từ mở rộng 1

过头

guòtóu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòtóu

材料提到了过头。Tài liệu có nhắc tới 过头.
Nhóm từ mở rộng 1

口头禅

kǒutóuchán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒutóuchán

材料提到了口头禅。Tài liệu có nhắc tới 口头禅.
Nhóm từ mở rộng 1

口香糖

kǒuxiāngtáng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒuxiāngtáng

材料提到了口香糖。Tài liệu có nhắc tới 口香糖.
Nhóm từ mở rộng 1

情侣

qínglǚ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qínglǚ

材料提到了情侣。Tài liệu có nhắc tới 情侣.
Nhóm từ mở rộng 1

任性

rénxìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rénxìng

材料提到了任性。Tài liệu có nhắc tới 任性.
Nhóm từ mở rộng 2

失明

shīmíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīmíng

材料提到了失明。Tài liệu có nhắc tới 失明.
Nhóm từ mở rộng 2

索赔

suǒpéi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suǒpéi

材料提到了索赔。Tài liệu có nhắc tới 索赔.
Nhóm từ mở rộng 2

挺拔

tǐngbá
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǐngbá

材料提到了挺拔。Tài liệu có nhắc tới 挺拔.
Nhóm từ mở rộng 2

喜好

xǐhào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xǐhào

材料提到了喜好。Tài liệu có nhắc tới 喜好.
Nhóm từ mở rộng 2

源远流长

yuányuǎn-liúcháng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuányuǎn-liúcháng

材料提到了源远流长。Tài liệu có nhắc tới 源远流长.