字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 24

开展学术研究活动Năng lực · Hoạt động nghiên cứu học thuật

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Nghiên cứu, lập luận và bảo vệ

答辩

dábiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dábiàn

材料提到了答辩。Tài liệu có nhắc tới 答辩.
Nghiên cứu, lập luận và bảo vệ

得当

dédàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dédàng

材料提到了得当。Tài liệu có nhắc tới 得当.
Nghiên cứu, lập luận và bảo vệ

连贯

liánguàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánguàn

材料提到了连贯。Tài liệu có nhắc tới 连贯.
Nghiên cứu, lập luận và bảo vệ

论述

lùnshù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lùnshù

材料提到了论述。Tài liệu có nhắc tới 论述.
Nghiên cứu, lập luận và bảo vệ

探究

tànjiū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tànjiū

材料提到了探究。Tài liệu có nhắc tới 探究.
Đánh giá và giới hạn lập luận

美中不足

měizhōng-bùzú
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měizhōng-bùzú

材料提到了美中不足。Tài liệu có nhắc tới 美中不足.
Đánh giá và giới hạn lập luận

微不足道

wēibùzúdào
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēibùzúdào

材料提到了微不足道。Tài liệu có nhắc tới 微不足道.
Đánh giá và giới hạn lập luận

良

liáng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liáng

材料提到了良。Tài liệu có nhắc tới 良.
Đánh giá và giới hạn lập luận

起步

qǐbù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐbù

材料提到了起步。Tài liệu có nhắc tới 起步.
Đánh giá và giới hạn lập luận

存心

cúnxīn
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cúnxīn

材料提到了存心。Tài liệu có nhắc tới 存心.
Nhóm từ mở rộng 1

并发症

bìngfāzhèng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìngfāzhèng

材料提到了并发症。Tài liệu có nhắc tới 并发症.
Nhóm từ mở rộng 1

好心

hǎoxīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎoxīn

材料提到了好心。Tài liệu có nhắc tới 好心.
Nhóm từ mở rộng 1

激活

jīhuó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīhuó

材料提到了激活。Tài liệu có nhắc tới 激活.
Nhóm từ mở rộng 1

上瘾

shàngyǐn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàngyǐn

材料提到了上瘾。Tài liệu có nhắc tới 上瘾.
Nhóm từ mở rộng 1

陷

xiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàn

材料提到了陷。Tài liệu có nhắc tới 陷.
Nhóm từ mở rộng 2

天地

tiāndì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiāndì

材料提到了天地。Tài liệu có nhắc tới 天地.
Nhóm từ mở rộng 2

诱发

yòufā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yòufā

材料提到了诱发。Tài liệu có nhắc tới 诱发.
Nhóm từ mở rộng 2

照料

zhàoliào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàoliào

材料提到了照料。Tài liệu có nhắc tới 照料.
Nhóm từ mở rộng 2

振动

zhèndòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèndòng

材料提到了振动。Tài liệu có nhắc tới 振动.
Nhóm từ mở rộng 2

作物

zuòwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuòwù

材料提到了作物。Tài liệu có nhắc tới 作物.