字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 24

参与学术交流和讨论Năng lực · Trao đổi và thảo luận học thuật

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Trao đổi và diễn giải học thuật

阐释

chǎnshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǎnshì

材料提到了阐释。Tài liệu có nhắc tới 阐释.
Trao đổi và diễn giải học thuật

发言人

fāyánrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāyánrén

材料提到了发言人。Tài liệu có nhắc tới 发言人.
Trao đổi và diễn giải học thuật

概论

gàilùn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gàilùn

材料提到了概论。Tài liệu có nhắc tới 概论.
Trao đổi và diễn giải học thuật

商讨

shāngtǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shāngtǎo

材料提到了商讨。Tài liệu có nhắc tới 商讨.
Trao đổi và diễn giải học thuật

座谈

zuòtán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuòtán

材料提到了座谈。Tài liệu có nhắc tới 座谈.
Đánh giá và cách biểu đạt

痴心

chīxīn
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chīxīn

材料提到了痴心。Tài liệu có nhắc tới 痴心.
Đánh giá và cách biểu đạt

低下

dīxià
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dīxià

材料提到了低下。Tài liệu có nhắc tới 低下.
Đánh giá và cách biểu đạt

放肆

fàngsì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fàngsì

材料提到了放肆。Tài liệu có nhắc tới 放肆.
Đánh giá và cách biểu đạt

讽刺

fěngcì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fěngcì

材料提到了讽刺。Tài liệu có nhắc tới 讽刺.
Đánh giá và cách biểu đạt

拿手

náshǒu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le náshǒu

材料提到了拿手。Tài liệu có nhắc tới 拿手.
Nhóm từ mở rộng 1

绘制

huìzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìzhì

材料提到了绘制。Tài liệu có nhắc tới 绘制.
Nhóm từ mở rộng 1

孔

kǒng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒng

材料提到了孔。Tài liệu có nhắc tới 孔.
Nhóm từ mở rộng 1

面孔

miànkǒng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miànkǒng

材料提到了面孔。Tài liệu có nhắc tới 面孔.
Nhóm từ mở rộng 1

澎湃

péngpài
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le péngpài

材料提到了澎湃。Tài liệu có nhắc tới 澎湃.
Nhóm từ mở rộng 1

讨

tǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǎo

材料提到了讨。Tài liệu có nhắc tới 讨.
Nhóm từ mở rộng 2

瘫痪

tānhuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tānhuàn

材料提到了瘫痪。Tài liệu có nhắc tới 瘫痪.
Nhóm từ mở rộng 2

外汇

wàihuì
DANH TỪtrao đổi ngoại tệ
Ví dụ

cáiliào tídào le wàihuì

材料提到了外汇。Tài liệu có nhắc tới 外汇.
Nhóm từ mở rộng 2

与众不同

yǔzhòng-bùtóng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǔzhòng-bùtóng

材料提到了与众不同。Tài liệu có nhắc tới 与众不同.
Nhóm từ mở rộng 2

帐篷

zhàngpeng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàngpeng

材料提到了帐篷。Tài liệu có nhắc tới 帐篷.
Nhóm từ mở rộng 2

坠落

zhuìluò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuìluò

材料提到了坠落。Tài liệu có nhắc tới 坠落.