Trao đổi và diễn giải học thuật
阐释
chǎnshìĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chǎnshì
材料提到了阐释。Tài liệu có nhắc tới 阐释.cáiliào tídào le chǎnshì
材料提到了阐释。Tài liệu có nhắc tới 阐释.cáiliào tídào le fāyánrén
材料提到了发言人。Tài liệu có nhắc tới 发言人.cáiliào tídào le gàilùn
材料提到了概论。Tài liệu có nhắc tới 概论.cáiliào tídào le shāngtǎo
材料提到了商讨。Tài liệu có nhắc tới 商讨.cáiliào tídào le zuòtán
材料提到了座谈。Tài liệu có nhắc tới 座谈.cáiliào tídào le chīxīn
材料提到了痴心。Tài liệu có nhắc tới 痴心.cáiliào tídào le dīxià
材料提到了低下。Tài liệu có nhắc tới 低下.cáiliào tídào le fàngsì
材料提到了放肆。Tài liệu có nhắc tới 放肆.cáiliào tídào le fěngcì
材料提到了讽刺。Tài liệu có nhắc tới 讽刺.cáiliào tídào le náshǒu
材料提到了拿手。Tài liệu có nhắc tới 拿手.cáiliào tídào le huìzhì
材料提到了绘制。Tài liệu có nhắc tới 绘制.cáiliào tídào le kǒng
材料提到了孔。Tài liệu có nhắc tới 孔.cáiliào tídào le miànkǒng
材料提到了面孔。Tài liệu có nhắc tới 面孔.cáiliào tídào le péngpài
材料提到了澎湃。Tài liệu có nhắc tới 澎湃.cáiliào tídào le tǎo
材料提到了讨。Tài liệu có nhắc tới 讨.cáiliào tídào le tānhuàn
材料提到了瘫痪。Tài liệu có nhắc tới 瘫痪.cáiliào tídào le wàihuì
材料提到了外汇。Tài liệu có nhắc tới 外汇.cáiliào tídào le yǔzhòng-bùtóng
材料提到了与众不同。Tài liệu có nhắc tới 与众不同.cáiliào tídào le zhàngpeng
材料提到了帐篷。Tài liệu có nhắc tới 帐篷.cáiliào tídào le zhuìluò
材料提到了坠落。Tài liệu có nhắc tới 坠落.