字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 25

了解专业实习要求和规定并完成实习报告Năng lực · Yêu cầu thực tập chuyên ngành và báo cáo thực tập

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Thực tập, vị trí và ghi nhận

临

lín
ĐỘNG TỪ · GIỚI TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lín

材料提到了临。Tài liệu có nhắc tới 临.
Thực tập, vị trí và ghi nhận

临床

línchuáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le línchuáng

材料提到了临床。Tài liệu có nhắc tới 临床.
Thực tập, vị trí và ghi nhận

如实

rúshí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rúshí

材料提到了如实。Tài liệu có nhắc tới 如实.
Thực tập, vị trí và ghi nhận

弱项

ruòxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ruòxiàng

材料提到了弱项。Tài liệu có nhắc tới 弱项.
Thực tập, vị trí và ghi nhận

上岗

shànggǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shànggǎng

材料提到了上岗。Tài liệu có nhắc tới 上岗.
Yêu cầu, tư vấn và hạng mục

告

gào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gào

材料提到了告。Tài liệu có nhắc tới 告.
Yêu cầu, tư vấn và hạng mục

劝告

quàngào
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quàngào

材料提到了劝告。Tài liệu có nhắc tới 劝告.
Yêu cầu, tư vấn và hạng mục

注

zhù
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhù

材料提到了注。Tài liệu có nhắc tới 注.
Yêu cầu, tư vấn và hạng mục

专项

zhuānxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuānxiàng

材料提到了专项。Tài liệu có nhắc tới 专项.
Yêu cầu, tư vấn và hạng mục

主打

zhǔdǎ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǔdǎ

材料提到了主打。Tài liệu có nhắc tới 主打.
Nhóm từ mở rộng 1

哀求

āiqiú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le āiqiú

材料提到了哀求。Tài liệu có nhắc tới 哀求.
Nhóm từ mở rộng 1

报仇

bàochóu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàochóu

材料提到了报仇。Tài liệu có nhắc tới 报仇.
Nhóm từ mở rộng 1

报答

bàodá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàodá

材料提到了报答。Tài liệu có nhắc tới 报答.
Nhóm từ mở rộng 1

波澜

bōlán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bōlán

材料提到了波澜。Tài liệu có nhắc tới 波澜.
Nhóm từ mở rộng 1

次要

cìyào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cìyào

材料提到了次要。Tài liệu có nhắc tới 次要.
Nhóm từ mở rộng 2

捍卫

hànwèi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hànwèi

材料提到了捍卫。Tài liệu có nhắc tới 捍卫.
Nhóm từ mở rộng 2

捏

niē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niē

材料提到了捏。Tài liệu có nhắc tới 捏.
Nhóm từ mở rộng 2

乞求

qǐqiú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐqiú

材料提到了乞求。Tài liệu có nhắc tới 乞求.
Nhóm từ mở rộng 2

曲折

qūzhé
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qūzhé

材料提到了曲折。Tài liệu có nhắc tới 曲折.
Nhóm từ mở rộng 2

呜咽

wūyè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wūyè

材料提到了呜咽。Tài liệu có nhắc tới 呜咽.