Hoạt động, tổ chức và thực hành
启程
qǐchéngĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le qǐchéng
材料提到了启程。Tài liệu có nhắc tới 启程.cáiliào tídào le qǐchéng
材料提到了启程。Tài liệu có nhắc tới 启程.cáiliào tídào le shètuán
材料提到了社团。Tài liệu có nhắc tới 社团.cáiliào tídào le yǎnliàn
材料提到了演练。Tài liệu có nhắc tới 演练.cáiliào tídào le yuánzhù
材料提到了援助。Tài liệu có nhắc tới 援助.cáiliào tídào le zǔjiàn
材料提到了组建。Tài liệu có nhắc tới 组建.cáiliào tídào le dǎng
材料提到了党。Tài liệu có nhắc tới 党.cáiliào tídào le fǎnwèn
材料提到了反问。Tài liệu có nhắc tới 反问.cáiliào tídào le guòdào
材料提到了过道。Tài liệu có nhắc tới 过道.cáiliào tídào le huàngdang
材料提到了晃荡。Tài liệu có nhắc tới 晃荡.cáiliào tídào le huǐhèn
材料提到了悔恨。Tài liệu có nhắc tới 悔恨.cáiliào tídào le jīxíng
材料提到了畸形。Tài liệu có nhắc tới 畸形.cáiliào tídào le liúmáng
材料提到了流氓。Tài liệu có nhắc tới 流氓.cáiliào tídào le měimǎn
材料提到了美满。Tài liệu có nhắc tới 美满.cáiliào tídào le míyǔ
材料提到了谜语。Tài liệu có nhắc tới 谜语.cáiliào tídào le pǔshí
材料提到了朴实。Tài liệu có nhắc tới 朴实.cáiliào tídào le qǐchéng
材料提到了起程。Tài liệu có nhắc tới 起程.cáiliào tídào le sìjī
材料提到了伺机。Tài liệu có nhắc tới 伺机.cáiliào tídào le tiàodòng
材料提到了跳动。Tài liệu có nhắc tới 跳动.cáiliào tídào le tūrú-qílái
材料提到了突如其来。Tài liệu có nhắc tới 突如其来.cáiliào tídào le tuányuán
材料提到了团员。Tài liệu có nhắc tới 团员.