字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 25

参与学生社团活动和社会实践活动Năng lực · Câu lạc bộ sinh viên và thực hành xã hội

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hoạt động, tổ chức và thực hành

启程

qǐchéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐchéng

材料提到了启程。Tài liệu có nhắc tới 启程.
Hoạt động, tổ chức và thực hành

社团

shètuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shètuán

材料提到了社团。Tài liệu có nhắc tới 社团.
Hoạt động, tổ chức và thực hành

演练

yǎnliàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎnliàn

材料提到了演练。Tài liệu có nhắc tới 演练.
Hoạt động, tổ chức và thực hành

援助

yuánzhù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuánzhù

材料提到了援助。Tài liệu có nhắc tới 援助.
Hoạt động, tổ chức và thực hành

组建

zǔjiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǔjiàn

材料提到了组建。Tài liệu có nhắc tới 组建.
Nhóm từ mở rộng 1

党

dǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎng

材料提到了党。Tài liệu có nhắc tới 党.
Nhóm từ mở rộng 1

反问

fǎnwèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnwèn

材料提到了反问。Tài liệu có nhắc tới 反问.
Nhóm từ mở rộng 1

过道

guòdào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòdào

材料提到了过道。Tài liệu có nhắc tới 过道.
Nhóm từ mở rộng 1

晃荡

huàngdang
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huàngdang

材料提到了晃荡。Tài liệu có nhắc tới 晃荡.
Nhóm từ mở rộng 1

悔恨

huǐhèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǐhèn

材料提到了悔恨。Tài liệu có nhắc tới 悔恨.
Nhóm từ mở rộng 2

畸形

jīxíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīxíng

材料提到了畸形。Tài liệu có nhắc tới 畸形.
Nhóm từ mở rộng 2

流氓

liúmáng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúmáng

材料提到了流氓。Tài liệu có nhắc tới 流氓.
Nhóm từ mở rộng 2

美满

měimǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měimǎn

材料提到了美满。Tài liệu có nhắc tới 美满.
Nhóm từ mở rộng 2

谜语

míyǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míyǔ

材料提到了谜语。Tài liệu có nhắc tới 谜语.
Nhóm từ mở rộng 2

朴实

pǔshí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pǔshí

材料提到了朴实。Tài liệu có nhắc tới 朴实.
Nhóm từ mở rộng 3

起程

qǐchéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐchéng

材料提到了起程。Tài liệu có nhắc tới 起程.
Nhóm từ mở rộng 3

伺机

sìjī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìjī

材料提到了伺机。Tài liệu có nhắc tới 伺机.
Nhóm từ mở rộng 3

跳动

tiàodòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiàodòng

材料提到了跳动。Tài liệu có nhắc tới 跳动.
Nhóm từ mở rộng 3

突如其来

tūrú-qílái
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tūrú-qílái

材料提到了突如其来。Tài liệu có nhắc tới 突如其来.
Nhóm từ mở rộng 3

团员

tuányuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuányuán

材料提到了团员。Tài liệu có nhắc tới 团员.