Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche
巴不得
bābudéĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bābudé
材料提到了巴不得。Tài liệu có nhắc tới 巴不得.cáiliào tídào le bābudé
材料提到了巴不得。Tài liệu có nhắc tới 巴不得.cáiliào tídào le bìngfēi
材料提到了并非。Tài liệu có nhắc tới 并非.cáiliào tídào le chúwài
材料提到了除外。Tài liệu có nhắc tới 除外.cáiliào tídào le hènbude
材料提到了恨不得。Tài liệu có nhắc tới 恨不得.cáiliào tídào le kěwèi
材料提到了可谓。Tài liệu có nhắc tới 可谓.cáiliào tídào le miǎnbuliǎo
材料提到了免不了。Tài liệu có nhắc tới 免不了.cáiliào tídào le suǒwèi
材料提到了所谓。Tài liệu có nhắc tới 所谓.cáiliào tídào le yǔyǐ
材料提到了予以。Tài liệu có nhắc tới 予以.cáiliào tídào le chùfàn
材料提到了触犯。Tài liệu có nhắc tới 触犯.cáiliào tídào le diūrén
材料提到了丢人。Tài liệu có nhắc tới 丢人.cáiliào tídào le dòngtan
材料提到了动弹。Tài liệu có nhắc tới 动弹.cáiliào tídào le fǒujué
材料提到了否决。Tài liệu có nhắc tới 否决.cáiliào tídào le kòuchú
材料提到了扣除。Tài liệu có nhắc tới 扣除.cáiliào tídào le màofàn
材料提到了冒犯。Tài liệu có nhắc tới 冒犯.cáiliào tídào le qiēchú
材料提到了切除。Tài liệu có nhắc tới 切除.cáiliào tídào le shǎobuliǎo
材料提到了少不了。Tài liệu có nhắc tới 少不了.cáiliào tídào le kūxiào-bùdé
材料提到了哭笑不得。Tài liệu có nhắc tới 哭笑不得.cáiliào tídào le súchēng
材料提到了俗称。Tài liệu có nhắc tới 俗称.cáiliào tídào le xuānchēng
材料提到了宣称。Tài liệu có nhắc tới 宣称.cáiliào tídào le zháomí
材料提到了着迷。Tài liệu có nhắc tới 着迷.