字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 25

巴不得 · 并非 · 我Hệ thống ngôn ngữ · Động từ và đại từ nhân xưng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

巴不得

bābudé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bābudé

材料提到了巴不得。Tài liệu có nhắc tới 巴不得.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

并非

bìngfēi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìngfēi

材料提到了并非。Tài liệu có nhắc tới 并非.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

除外

chúwài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chúwài

材料提到了除外。Tài liệu có nhắc tới 除外.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

恨不得

hènbude
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hènbude

材料提到了恨不得。Tài liệu có nhắc tới 恨不得.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

可谓

kěwèi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kěwèi

材料提到了可谓。Tài liệu có nhắc tới 可谓.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

免不了

miǎnbuliǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miǎnbuliǎo

材料提到了免不了。Tài liệu có nhắc tới 免不了.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

所谓

suǒwèi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suǒwèi

材料提到了所谓。Tài liệu có nhắc tới 所谓.
Từ trực tiếp thuộc grammar #3 trong tranche

予以

yǔyǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǔyǐ

材料提到了予以。Tài liệu có nhắc tới 予以.
Nhóm động từ mở rộng 1

触犯

chùfàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chùfàn

材料提到了触犯。Tài liệu có nhắc tới 触犯.
Nhóm động từ mở rộng 1

丢人

diūrén
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diūrén

材料提到了丢人。Tài liệu có nhắc tới 丢人.
Nhóm động từ mở rộng 1

动弹

dòngtan
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòngtan

材料提到了动弹。Tài liệu có nhắc tới 动弹.
Nhóm động từ mở rộng 1

否决

fǒujué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǒujué

材料提到了否决。Tài liệu có nhắc tới 否决.
Nhóm động từ mở rộng 2

扣除

kòuchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kòuchú

材料提到了扣除。Tài liệu có nhắc tới 扣除.
Nhóm động từ mở rộng 2

冒犯

màofàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le màofàn

材料提到了冒犯。Tài liệu có nhắc tới 冒犯.
Nhóm động từ mở rộng 2

切除

qiēchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiēchú

材料提到了切除。Tài liệu có nhắc tới 切除.
Nhóm động từ mở rộng 2

少不了

shǎobuliǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǎobuliǎo

材料提到了少不了。Tài liệu có nhắc tới 少不了.
Nhóm từ mở rộng 3

哭笑不得

kūxiào-bùdé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kūxiào-bùdé

材料提到了哭笑不得。Tài liệu có nhắc tới 哭笑不得.
Nhóm từ mở rộng 3

俗称

súchēng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le súchēng

材料提到了俗称。Tài liệu có nhắc tới 俗称.
Nhóm từ mở rộng 3

宣称

xuānchēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuānchēng

材料提到了宣称。Tài liệu có nhắc tới 宣称.
Nhóm từ mở rộng 3

着迷

zháomí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zháomí

材料提到了着迷。Tài liệu có nhắc tới 着迷.