字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 26

人次Hệ thống ngôn ngữ · Động lượng từ và lượng từ phức hợp

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ trực tiếp gắn với grammar #10

人次

réncì
LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le réncì

材料提到了人次。Tài liệu có nhắc tới 人次.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

百般

bǎibān
PHÓ TỪ · CỤM SỐ LƯỢNGChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎibān

材料提到了百般。Tài liệu có nhắc tới 百般.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

概

gài
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gài

材料提到了概。Tài liệu có nhắc tới 概.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

皆

jiē
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiē

材料提到了皆。Tài liệu có nhắc tới 皆.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

尽

jǐn
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐn

材料提到了尽。Tài liệu có nhắc tới 尽.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

均

jūn
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jūn

材料提到了均。Tài liệu có nhắc tới 均.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

略

lüè
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lüè

材料提到了略。Tài liệu có nhắc tới 略.
Phó từ và yếu tố phó từ 1

擅自

shànzì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shànzì

材料提到了擅自。Tài liệu có nhắc tới 擅自.
Phó từ và yếu tố phó từ 2

私自

sīzì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīzì

材料提到了私自。Tài liệu có nhắc tới 私自.
Phó từ và yếu tố phó từ 2

无非

wúfēi
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúfēi

材料提到了无非。Tài liệu có nhắc tới 无非.
Phó từ và yếu tố phó từ 2

勿

wù
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wù

材料提到了勿。Tài liệu có nhắc tới 勿.
Phó từ và yếu tố phó từ 2

瞎

xiā
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiā

材料提到了瞎。Tài liệu có nhắc tới 瞎.
Phó từ và yếu tố phó từ 2

一并

yíbìng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíbìng

材料提到了一并。Tài liệu có nhắc tới 一并.
Phó từ và yếu tố phó từ 2

毅然

yìrán
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìrán

材料提到了毅然。Tài liệu có nhắc tới 毅然.
Nhóm từ đa từ loại mở rộng

一举

yìjǔ
DANH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìjǔ

材料提到了一举。Tài liệu có nhắc tới 一举.
Nhóm từ đa từ loại mở rộng

一手

yìshǒu
DANH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìshǒu

材料提到了一手。Tài liệu có nhắc tới 一手.
Nhóm từ đa từ loại mở rộng

有意

yǒuyì
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǒuyì

材料提到了有意。Tài liệu có nhắc tới 有意.
Nhóm từ đa từ loại mở rộng

照样

zhàoyàng
PHÓ TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàoyàng

材料提到了照样。Tài liệu có nhắc tới 照样.
Nhóm từ đa từ loại mở rộng

执意

zhíyì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhíyì

材料提到了执意。Tài liệu có nhắc tới 执意.
Nhóm từ đa từ loại mở rộng

骤然

zhòurán
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhòurán

材料提到了骤然。Tài liệu có nhắc tới 骤然.