Mức độ mạnh và nhấn mạnh
大为
dàwéiPHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dàwéi
材料提到了大为。Tài liệu có nhắc tới 大为.cáiliào tídào le dàwéi
材料提到了大为。Tài liệu có nhắc tới 大为.cáiliào tídào le fènwài
材料提到了分外。Tài liệu có nhắc tới 分外.cáiliào tídào le héděng
材料提到了何等。Tài liệu có nhắc tới 何等.cáiliào tídào le jídù
材料提到了极度。Tài liệu có nhắc tới 极度.cáiliào tídào le jílì
材料提到了极力。Tài liệu có nhắc tới 极力.cáiliào tídào le wànfēn
材料提到了万分。Tài liệu có nhắc tới 万分.cáiliào tídào le lüèwēi
材料提到了略微。Tài liệu có nhắc tới 略微.cáiliào tídào le pō
材料提到了颇。Tài liệu có nhắc tới 颇.cáiliào tídào le shāoshāo
材料提到了稍稍。Tài liệu có nhắc tới 稍稍.cáiliào tídào le wēi
材料提到了微。Tài liệu có nhắc tới 微.cáiliào tídào le yóuwéi
材料提到了尤为。Tài liệu có nhắc tới 尤为.cáiliào tídào le yùjiā
材料提到了愈加。Tài liệu có nhắc tới 愈加.cáiliào tídào le yuèfā
材料提到了越发。Tài liệu có nhắc tới 越发.cáiliào tídào le dàtǐ
材料提到了大体。Tài liệu có nhắc tới 大体.cáiliào tídào le tōngtōng
材料提到了通通。Tài liệu có nhắc tới 通通.cáiliào tídào le tǒngtǒng
材料提到了统统。Tài liệu có nhắc tới 统统.cáiliào tídào le yígài
材料提到了一概。Tài liệu có nhắc tới 一概.cáiliào tídào le wéi
材料提到了唯。Tài liệu có nhắc tới 唯.cáiliào tídào le wéidú
材料提到了唯独。Tài liệu có nhắc tới 唯独.cáiliào tídào le wéiyǒu
材料提到了唯有。Tài liệu có nhắc tới 唯有.