Mức chắc chắn và kết quả
必定
bìdìngPHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bìdìng
材料提到了必定。Tài liệu có nhắc tới 必定.cáiliào tídào le bìdìng
材料提到了必定。Tài liệu có nhắc tới 必定.cáiliào tídào le bìjiāng
材料提到了必将。Tài liệu có nhắc tới 必将.cáiliào tídào le fēnmíng
材料提到了分明。Tài liệu có nhắc tới 分明.cáiliào tídào le shìbì
材料提到了势必。Tài liệu có nhắc tới 势必.cáiliào tídào le zhōngjiū
材料提到了终究。Tài liệu có nhắc tới 终究.cáiliào tídào le bùfáng
材料提到了不妨。Tài liệu có nhắc tới 不妨.cáiliào tídào le bùmiǎn
材料提到了不免。Tài liệu có nhắc tới 不免.cáiliào tídào le fǎndào
材料提到了反倒。Tài liệu có nhắc tới 反倒.cáiliào tídào le hǎozài
材料提到了好在。Tài liệu có nhắc tới 好在.cáiliào tídào le wèimiǎn
材料提到了未免。Tài liệu có nhắc tới 未免.cáiliào tídào le guàibude
材料提到了怪不得。Tài liệu có nhắc tới 怪不得.cáiliào tídào le hébì
材料提到了何必。Tài liệu có nhắc tới 何必.cáiliào tídào le hékǔ
材料提到了何苦。Tài liệu có nhắc tới 何苦.cáiliào tídào le mòfēi
材料提到了莫非。Tài liệu có nhắc tới 莫非.cáiliào tídào le nánguài
材料提到了难怪。Tài liệu có nhắc tới 难怪.cáiliào tídào le pèngqiǎo
材料提到了碰巧。Tài liệu có nhắc tới 碰巧.cáiliào tídào le qiàqiǎo
材料提到了恰巧。Tài liệu có nhắc tới 恰巧.cáiliào tídào le qíngyuàn
材料提到了情愿。Tài liệu có nhắc tới 情愿.cáiliào tídào le suǒxìng
材料提到了索性。Tài liệu có nhắc tới 索性.cáiliào tídào le wùbì
材料提到了务必。Tài liệu có nhắc tới 务必.