字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 27

必定 · 怪不得 · 乃Hệ thống ngôn ngữ · Phó từ ngữ khí và phán đoán

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Mức chắc chắn và kết quả

必定

bìdìng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìdìng

材料提到了必定。Tài liệu có nhắc tới 必定.
Mức chắc chắn và kết quả

必将

bìjiāng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìjiāng

材料提到了必将。Tài liệu có nhắc tới 必将.
Mức chắc chắn và kết quả

分明

fēnmíng
TÍNH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnmíng

材料提到了分明。Tài liệu có nhắc tới 分明.
Mức chắc chắn và kết quả

势必

shìbì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìbì

材料提到了势必。Tài liệu có nhắc tới 势必.
Mức chắc chắn và kết quả

终究

zhōngjiū
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōngjiū

材料提到了终究。Tài liệu có nhắc tới 终究.
Đề nghị, đánh giá và phản ứng

不妨

bùfáng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùfáng

材料提到了不妨。Tài liệu có nhắc tới 不妨.
Đề nghị, đánh giá và phản ứng

不免

bùmiǎn
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùmiǎn

材料提到了不免。Tài liệu có nhắc tới 不免.
Đề nghị, đánh giá và phản ứng

反倒

fǎndào
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎndào

材料提到了反倒。Tài liệu có nhắc tới 反倒.
Đề nghị, đánh giá và phản ứng

好在

hǎozài
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎozài

材料提到了好在。Tài liệu có nhắc tới 好在.
Đề nghị, đánh giá và phản ứng

未免

wèimiǎn
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèimiǎn

材料提到了未免。Tài liệu có nhắc tới 未免.
Nguyên nhân, nghi vấn và bình luận

怪不得

guàibude
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guàibude

材料提到了怪不得。Tài liệu có nhắc tới 怪不得.
Nguyên nhân, nghi vấn và bình luận

何必

hébì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hébì

材料提到了何必。Tài liệu có nhắc tới 何必.
Nguyên nhân, nghi vấn và bình luận

何苦

hékǔ
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hékǔ

材料提到了何苦。Tài liệu có nhắc tới 何苦.
Nguyên nhân, nghi vấn và bình luận

莫非

mòfēi
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mòfēi

材料提到了莫非。Tài liệu có nhắc tới 莫非.
Nguyên nhân, nghi vấn và bình luận

难怪

nánguài
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nánguài

材料提到了难怪。Tài liệu có nhắc tới 难怪.
Tình cờ, lựa chọn và chỉ dẫn

碰巧

pèngqiǎo
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pèngqiǎo

材料提到了碰巧。Tài liệu có nhắc tới 碰巧.
Tình cờ, lựa chọn và chỉ dẫn

恰巧

qiàqiǎo
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiàqiǎo

材料提到了恰巧。Tài liệu có nhắc tới 恰巧.
Tình cờ, lựa chọn và chỉ dẫn

情愿

qíngyuàn
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qíngyuàn

材料提到了情愿。Tài liệu có nhắc tới 情愿.
Tình cờ, lựa chọn và chỉ dẫn

索性

suǒxìng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suǒxìng

材料提到了索性。Tài liệu có nhắc tới 索性.
Tình cờ, lựa chọn và chỉ dẫn

务必

wùbì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wùbì

材料提到了务必。Tài liệu có nhắc tới 务必.