字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 28

七A八B · 时A时BHệ thống ngôn ngữ · Mẫu cố định bốn chữ VI

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Động tác và quá trình

避难

bìnàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìnàn

材料提到了避难。Tài liệu có nhắc tới 避难.
Động tác và quá trình

倒计时

dàojìshí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàojìshí

材料提到了倒计时。Tài liệu có nhắc tới 倒计时.
Động tác và quá trình

归来

guīlái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guīlái

材料提到了归来。Tài liệu có nhắc tới 归来.
Động tác và quá trình

趴

pā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pā

材料提到了趴。Tài liệu có nhắc tới 趴.
Động tác và quá trình

攀

pān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pān

材料提到了攀。Tài liệu có nhắc tới 攀.
Danh từ đời sống và tự nhiên

冰雹

bīngbáo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bīngbáo

材料提到了冰雹。Tài liệu có nhắc tới 冰雹.
Danh từ đời sống và tự nhiên

稻草

dàocǎo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàocǎo

材料提到了稻草。Tài liệu có nhắc tới 稻草.
Danh từ đời sống và tự nhiên

萝卜

luóbo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luóbo

材料提到了萝卜。Tài liệu có nhắc tới 萝卜.
Danh từ đời sống và tự nhiên

木偶

mù’ǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mù’ǒu

材料提到了木偶。Tài liệu có nhắc tới 木偶.
Danh từ đời sống và tự nhiên

痰

tán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tán

材料提到了痰。Tài liệu có nhắc tới 痰.
Khái niệm, giải trí và quan hệ xã hội

谜

mí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mí

材料提到了谜。Tài liệu có nhắc tới 谜.
Khái niệm, giải trí và quan hệ xã hội

扑克

pūkè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pūkè

材料提到了扑克。Tài liệu có nhắc tới 扑克.
Khái niệm, giải trí và quan hệ xã hội

企图

qǐtú
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐtú

材料提到了企图。Tài liệu có nhắc tới 企图.
Khái niệm, giải trí và quan hệ xã hội

引荐

yǐnjiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐnjiàn

材料提到了引荐。Tài liệu có nhắc tới 引荐.
Khái niệm, giải trí và quan hệ xã hội

岳父

yuèfù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuèfù

材料提到了岳父。Tài liệu có nhắc tới 岳父.
Trạng thái, đặc tính và thành ngữ

川流不息

chuānliú-bùxī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuānliú-bùxī

材料提到了川流不息。Tài liệu có nhắc tới 川流不息.
Trạng thái, đặc tính và thành ngữ

乱七八糟

luànqībāzāo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luànqībāzāo

材料提到了乱七八糟。Tài liệu có nhắc tới 乱七八糟; đây cũng là curriculum anchor của B140 và xuất hiện trong câu official của grammar #35, nhưng không được coi máy móc là slot-order trực tiếp của 七A八B.
Trạng thái, đặc tính và thành ngữ

麻辣

málà
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le málà

材料提到了麻辣。Tài liệu có nhắc tới 麻辣.
Trạng thái, đặc tính và thành ngữ

抢眼

qiǎngyǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiǎngyǎn

材料提到了抢眼。Tài liệu có nhắc tới 抢眼.
Trạng thái, đặc tính và thành ngữ

四通八达

sìtōng-bādá
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìtōng-bādá

材料提到了四通八达。Tài liệu có nhắc tới 四通八达.