字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 30

老实说 · (你)还别说Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 VI

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Động tác và quá trình

搞鬼

gǎoguǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎoguǐ

材料提到了搞鬼。Tài liệu có nhắc tới 搞鬼.
Động tác và quá trình

哽咽

gěngyè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gěngyè

材料提到了哽咽。Tài liệu có nhắc tới 哽咽.
Động tác và quá trình

灌

guàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guàn

材料提到了灌。Tài liệu có nhắc tới 灌.
Động tác và quá trình

夯实

hāngshí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hāngshí

材料提到了夯实。Tài liệu có nhắc tới 夯实.
Động tác và quá trình

凝固

nínggù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nínggù

材料提到了凝固。Tài liệu có nhắc tới 凝固.
Động tác và quá trình

踏

tà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tà

材料提到了踏。Tài liệu có nhắc tới 踏.
Động tác và quá trình

移植

yízhí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yízhí

材料提到了移植。Tài liệu có nhắc tới 移植.
Hành vi xã hội và trạng thái

懒惰

lǎnduò
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎnduò

材料提到了懒惰。Tài liệu có nhắc tới 懒惰.
Hành vi xã hội và trạng thái

匿名

nìmíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nìmíng

材料提到了匿名。Tài liệu có nhắc tới 匿名.
Hành vi xã hội và trạng thái

实话实说

shíhuà-shíshuō
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shíhuà-shíshuō

材料提到了实话实说。Tài liệu có nhắc tới 实话实说; đây là lexical item riêng trong B148, không đồng nhất với grammar #51 老实说.
Hành vi xã hội và trạng thái

无论如何

wúlùn-rúhé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúlùn-rúhé

材料提到了无论如何。Tài liệu có nhắc tới 无论如何; đây là curriculum anchor của B148 và là lexical item riêng, không phải grammar #51–#52.
Nghệ thuật, vật liệu và nhạc cụ

芭蕾

bālěi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bālěi

材料提到了芭蕾。Tài liệu có nhắc tới 芭蕾.
Nghệ thuật, vật liệu và nhạc cụ

陶瓷

táocí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le táocí

材料提到了陶瓷。Tài liệu có nhắc tới 陶瓷.
Nghệ thuật, vật liệu và nhạc cụ

小提琴

xiǎotíqín
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎotíqín

材料提到了小提琴。Tài liệu có nhắc tới 小提琴.
Danh từ cụ thể và tự nhiên

定金

dìngjīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìngjīn

材料提到了定金。Tài liệu có nhắc tới 定金.
Danh từ cụ thể và tự nhiên

卵

luǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luǎn

材料提到了卵。Tài liệu có nhắc tới 卵.
Danh từ cụ thể và tự nhiên

藤蔓

téngwàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le téngwàn

材料提到了藤蔓。Tài liệu có nhắc tới 藤蔓.
Danh từ cụ thể và tự nhiên

乌云

wūyún
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wūyún

材料提到了乌云。Tài liệu có nhắc tới 乌云.
Danh từ cụ thể và tự nhiên

姓氏

xìngshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xìngshì

材料提到了姓氏。Tài liệu có nhắc tới 姓氏.
Danh từ cụ thể và tự nhiên

雪山

xuěshān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuěshān

材料提到了雪山。Tài liệu có nhắc tới 雪山.