字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 30

说真的 · 退一步说Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 VIII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Động tác và quy trình

撤退

chètuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chètuì

材料提到了撤退。Tài liệu có nhắc tới 撤退.
Động tác và quy trình

互补

hùbǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hùbǔ

材料提到了互补。Tài liệu có nhắc tới 互补.
Động tác và quy trình

耐

nài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nài

材料提到了耐。Tài liệu có nhắc tới 耐.
Động tác và quy trình

验收

yànshōu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yànshōu

材料提到了验收。Tài liệu có nhắc tới 验收.
Trạng thái và đặc tính

逼真

bīzhēn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bīzhēn

材料提到了逼真。Tài liệu có nhắc tới 逼真.
Trạng thái và đặc tính

洪亮

hóngliàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hóngliàng

材料提到了洪亮。Tài liệu có nhắc tới 洪亮.
Trạng thái và đặc tính

欢快

huānkuài
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huānkuài

材料提到了欢快。Tài liệu có nhắc tới 欢快.
Trạng thái và đặc tính

慌张

huāngzhāng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huāngzhāng

材料提到了慌张。Tài liệu có nhắc tới 慌张.
Trạng thái và đặc tính

漠然

mòrán
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mòrán

材料提到了漠然。Tài liệu có nhắc tới 漠然.
Trạng thái và đặc tính

真挚

zhēnzhì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnzhì

材料提到了真挚。Tài liệu có nhắc tới 真挚.
Danh từ, vật liệu và khái niệm

触觉

chùjué
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chùjué

材料提到了触觉。Tài liệu có nhắc tới 触觉.
Danh từ, vật liệu và khái niệm

地步

dìbù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìbù

材料提到了地步。Tài liệu có nhắc tới 地步; đây là curriculum anchor của B150 và là lexical item 名, không phải grammar #55–#56.
Danh từ, vật liệu và khái niệm

强势

qiángshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiángshì

材料提到了强势。Tài liệu có nhắc tới 强势.
Danh từ, vật liệu và khái niệm

锡纸

xīzhǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīzhǐ

材料提到了锡纸。Tài liệu có nhắc tới 锡纸.
Danh từ, vật liệu và khái niệm

肿瘤

zhǒngliú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǒngliú

材料提到了肿瘤。Tài liệu có nhắc tới 肿瘤.
Thành ngữ và đánh giá

出人意料

chūrényìliào
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūrényìliào

材料提到了出人意料。Tài liệu có nhắc tới 出人意料.
Thành ngữ và đánh giá

精益求精

jīngyìqiújīng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngyìqiújīng

材料提到了精益求精。Tài liệu có nhắc tới 精益求精.
Thành ngữ và đánh giá

举棋不定

jǔqí-búdìng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǔqí-búdìng

材料提到了举棋不定。Tài liệu có nhắc tới 举棋不定.
Thành ngữ và đánh giá

默默无闻

mòmò-wúwén
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mòmò-wúwén

材料提到了默默无闻。Tài liệu có nhắc tới 默默无闻.
Thành ngữ và đánh giá

一举两得

yìjǔ-liǎngdé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìjǔ-liǎngdé

材料提到了一举两得。Tài liệu có nhắc tới 一举两得.