字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 31

真是的 · 综上所述Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 XI

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và quá trình

不亚于

búyàyú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búyàyú

材料提到了不亚于。Tài liệu có nhắc tới 不亚于; đây là curriculum anchor B153 và là lexical item 动, không phải grammar #61–#62.
Hành động và quá trình

凑

còu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le còu

材料提到了凑。Tài liệu có nhắc tới 凑.
Hành động và quá trình

呵

hē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hē

材料提到了呵。Tài liệu có nhắc tới 呵.
Hành động và quá trình

空前

kōngqián
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kōngqián

材料提到了空前。Tài liệu có nhắc tới 空前; POS official hiện là 动 và được giữ nguyên.
Hành động và quá trình

酷似

kùsì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kùsì

材料提到了酷似。Tài liệu có nhắc tới 酷似.
Hành động và quá trình

铭记

míngjì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míngjì

材料提到了铭记。Tài liệu có nhắc tới 铭记.
Hành động và quá trình

纳税

nàshuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nàshuì

材料提到了纳税。Tài liệu có nhắc tới 纳税.
Hành động và quá trình

脱节

tuōjié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuōjié

材料提到了脱节。Tài liệu có nhắc tới 脱节.
Trạng thái và đặc tính

红润

hóngrùn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hóngrùn

材料提到了红润。Tài liệu có nhắc tới 红润.
Trạng thái và đặc tính

僵硬

jiāngyìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāngyìng

材料提到了僵硬。Tài liệu có nhắc tới 僵硬.
Trạng thái và đặc tính

难堪

nánkān
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nánkān

材料提到了难堪。Tài liệu có nhắc tới 难堪.
Trạng thái và đặc tính

贫穷

pínqióng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pínqióng

材料提到了贫穷。Tài liệu có nhắc tới 贫穷.
Danh từ và vật chất

漆

qī
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qī

材料提到了漆。Tài liệu có nhắc tới 漆.
Danh từ và vật chất

声誉

shēngyù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngyù

材料提到了声誉。Tài liệu có nhắc tới 声誉.
Danh từ và vật chất

司令

sīlìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīlìng

材料提到了司令。Tài liệu có nhắc tới 司令.
Danh từ và vật chất

松树

sōngshù
DANH TỪcây thông
Ví dụ

cáiliào tídào le sōngshù

材料提到了松树。Tài liệu có nhắc tới 松树.
Thành ngữ và đánh giá

独一无二

dúyī-wú’èr
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dúyī-wú’èr

材料提到了独一无二。Tài liệu có nhắc tới 独一无二.
Thành ngữ và đánh giá

凤毛麟角

fèngmáo-línjiǎo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fèngmáo-línjiǎo

材料提到了凤毛麟角。Tài liệu có nhắc tới 凤毛麟角.
Thành ngữ và đánh giá

水落石出

shuǐluò-shíchū
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐluò-shíchū

材料提到了水落石出。Tài liệu có nhắc tới 水落石出.
Thành ngữ và đánh giá

随心所欲

suíxīnsuǒyù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suíxīnsuǒyù

材料提到了随心所欲。Tài liệu có nhắc tới 随心所欲.