Danh từ vật thể, người và khái niệm
按钮
ànniǔDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le ànniǔ
材料提到了按钮。Tài liệu có nhắc tới 按钮.cáiliào tídào le ànniǔ
材料提到了按钮。Tài liệu có nhắc tới 按钮.cáiliào tídào le gēwǔ
材料提到了歌舞。Tài liệu có nhắc tới 歌舞.cáiliào tídào le géshi
材料提到了格式。Tài liệu có nhắc tới 格式; đây là curriculum anchor B155 và là lexical item 名, không phải chính grammar #65–#66.cáiliào tídào le huǒtuǐ
材料提到了火腿。Tài liệu có nhắc tới 火腿.cáiliào tídào le jiǎng
材料提到了桨。Tài liệu có nhắc tới 桨.cáiliào tídào le mìyuè
材料提到了蜜月。Tài liệu có nhắc tới 蜜月.cáiliào tídào le mùdì
材料提到了墓地。Tài liệu có nhắc tới 墓地.cáiliào tídào le shàngsi
材料提到了上司。Tài liệu có nhắc tới 上司.cáiliào tídào le shàngxiàn
材料提到了上限。Tài liệu có nhắc tới 上限.cáiliào tídào le yuántóu
材料提到了源头。Tài liệu có nhắc tới 源头.cáiliào tídào le hǒng
材料提到了哄。Tài liệu có nhắc tới 哄.cáiliào tídào le lǎnde
材料提到了懒得。Tài liệu có nhắc tới 懒得.cáiliào tídào le mó
材料提到了磨。Tài liệu có nhắc tới 磨.cáiliào tídào le pòlì
材料提到了破例。Tài liệu có nhắc tới 破例.cáiliào tídào le shěnpàn
材料提到了审判。Tài liệu có nhắc tới 审判.cáiliào tídào le dǒu
材料提到了陡。Tài liệu có nhắc tới 陡.cáiliào tídào le shānggǎn
材料提到了伤感。Tài liệu có nhắc tới 伤感.cáiliào tídào le xiázhǎi
材料提到了狭窄。Tài liệu có nhắc tới 狭窄.cáiliào tídào le kāitiān-pìdì
材料提到了开天辟地。Tài liệu có nhắc tới 开天辟地.cáiliào tídào le tiāncháng-dìjiǔ
材料提到了天长地久。Tài liệu có nhắc tới 天长地久.