字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 31

X到这个地步/份上 · X得要命/要死Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 I

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ vật thể, người và khái niệm

按钮

ànniǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ànniǔ

材料提到了按钮。Tài liệu có nhắc tới 按钮.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

歌舞

gēwǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gēwǔ

材料提到了歌舞。Tài liệu có nhắc tới 歌舞.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

格式

géshi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le géshi

材料提到了格式。Tài liệu có nhắc tới 格式; đây là curriculum anchor B155 và là lexical item 名, không phải chính grammar #65–#66.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

火腿

huǒtuǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǒtuǐ

材料提到了火腿。Tài liệu có nhắc tới 火腿.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

桨

jiǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎng

材料提到了桨。Tài liệu có nhắc tới 桨.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

蜜月

mìyuè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mìyuè

材料提到了蜜月。Tài liệu có nhắc tới 蜜月.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

墓地

mùdì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mùdì

材料提到了墓地。Tài liệu có nhắc tới 墓地.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

上司

shàngsi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàngsi

材料提到了上司。Tài liệu có nhắc tới 上司.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

上限

shàngxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàngxiàn

材料提到了上限。Tài liệu có nhắc tới 上限.
Danh từ vật thể, người và khái niệm

源头

yuántóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuántóu

材料提到了源头。Tài liệu có nhắc tới 源头.
Hành động và quá trình

哄

hǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǒng

材料提到了哄。Tài liệu có nhắc tới 哄.
Hành động và quá trình

懒得

lǎnde
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎnde

材料提到了懒得。Tài liệu có nhắc tới 懒得.
Hành động và quá trình

磨

mó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mó

材料提到了磨。Tài liệu có nhắc tới 磨.
Hành động và quá trình

破例

pòlì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pòlì

材料提到了破例。Tài liệu có nhắc tới 破例.
Hành động và quá trình

审判

shěnpàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnpàn

材料提到了审判。Tài liệu có nhắc tới 审判.
Trạng thái và đặc tính

陡

dǒu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒu

材料提到了陡。Tài liệu có nhắc tới 陡.
Trạng thái và đặc tính

伤感

shānggǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shānggǎn

材料提到了伤感。Tài liệu có nhắc tới 伤感.
Trạng thái và đặc tính

狭窄

xiázhǎi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiázhǎi

材料提到了狭窄。Tài liệu có nhắc tới 狭窄.
Thành ngữ

开天辟地

kāitiān-pìdì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāitiān-pìdì

材料提到了开天辟地。Tài liệu có nhắc tới 开天辟地.
Thành ngữ

天长地久

tiāncháng-dìjiǔ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiāncháng-dìjiǔ

材料提到了天长地久。Tài liệu có nhắc tới 天长地久.