字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 32

不知X是/才好 · 动不动就……Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 V

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và phạm vi xã hội

不动产

búdòngchǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búdòngchǎn

材料提到了不动产。Tài liệu có nhắc tới 不动产.
Danh từ và phạm vi xã hội

好意

hǎoyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎoyì

材料提到了好意。Tài liệu có nhắc tới 好意.
Danh từ và phạm vi xã hội

禾苗

hémiáo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hémiáo

材料提到了禾苗。Tài liệu có nhắc tới 禾苗.
Danh từ và phạm vi xã hội

口才

kǒucái
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒucái

材料提到了口才。Tài liệu có nhắc tới 口才.
Danh từ và phạm vi xã hội

棚

péng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le péng

材料提到了棚。Tài liệu có nhắc tới 棚.
Danh từ và phạm vi xã hội

前夕

qiánxī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiánxī

材料提到了前夕。Tài liệu có nhắc tới 前夕.
Danh từ và phạm vi xã hội

视野

shìyě
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìyě

材料提到了视野。Tài liệu có nhắc tới 视野.
Danh từ và phạm vi xã hội

梳子

shūzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shūzi

材料提到了梳子。Tài liệu có nhắc tới 梳子.
Hành động và cách thức

好似

hǎosì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎosì

材料提到了好似。Tài liệu có nhắc tới 好似.
Hành động và cách thức

就地

jiùdì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùdì

材料提到了就地。Tài liệu có nhắc tới 就地.
Hành động và cách thức

跨越

kuàyuè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuàyuè

材料提到了跨越。Tài liệu có nhắc tới 跨越.
Hành động và cách thức

破碎

pòsuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pòsuì

材料提到了破碎。Tài liệu có nhắc tới 破碎.
Đặc tính và đánh giá

邪恶

xié’è
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xié’è

材料提到了邪恶。Tài liệu có nhắc tới 邪恶.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

不可或缺

bùkě-huòquē
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùkě-huòquē

材料提到了不可或缺。Tài liệu có nhắc tới 不可或缺.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

不知不觉

bùzhī-bùjué
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùzhī-bùjué

材料提到了不知不觉。Tài liệu có nhắc tới 不知不觉.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

不知所措

bùzhī-suǒcuò
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùzhī-suǒcuò

材料提到了不知所措。Tài liệu có nhắc tới 不知所措.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

德才兼备

décái-jiānbèi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le décái-jiānbèi

材料提到了德才兼备。Tài liệu có nhắc tới 德才兼备.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

一动不动

yídòng-búdòng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yídòng-búdòng

材料提到了一动不动。Tài liệu có nhắc tới 一动不动; đây là curriculum anchor B159, lexical item riêng không có POS được điền trong snapshot, không phải grammar #73–#74.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

一无所知

yìwúsuǒzhī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìwúsuǒzhī

材料提到了一无所知。Tài liệu có nhắc tới 一无所知.
Thành ngữ và trạng thái nhận thức

知足常乐

zhīzú-chánglè
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhīzú-chánglè

材料提到了知足常乐。Tài liệu có nhắc tới 知足常乐.