字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 33

该X(就)X,该Y(就)Y · 何至于……Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 VII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và quá trình

吃苦

chīkǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chīkǔ

材料提到了吃苦。Tài liệu có nhắc tới 吃苦.
Hành động và quá trình

蹬

dēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dēng

材料提到了蹬。Tài liệu có nhắc tới 蹬.
Hành động và quá trình

活该

huógāi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huógāi

材料提到了活该。Tài liệu có nhắc tới 活该.
Hành động và quá trình

居于

jūyú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jūyú

材料提到了居于。Tài liệu có nhắc tới 居于.
Hành động và quá trình

漂浮

piāofú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piāofú

材料提到了漂浮。Tài liệu có nhắc tới 漂浮.
Hành động và quá trình

扰乱

rǎoluàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rǎoluàn

材料提到了扰乱。Tài liệu có nhắc tới 扰乱.
Hành động và quá trình

申办

shēnbàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnbàn

材料提到了申办。Tài liệu có nhắc tới 申办.
Hành động và quá trình

悬挂

xuánguà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuánguà

材料提到了悬挂。Tài liệu có nhắc tới 悬挂.
Hành động và quá trình

忧虑

yōulǜ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yōulǜ

材料提到了忧虑。Tài liệu có nhắc tới 忧虑.
Hành động và quá trình

直至

zhízhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhízhì

材料提到了直至。Tài liệu có nhắc tới 直至.
Hành động và quá trình

至此

zhìcǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìcǐ

材料提到了至此。Tài liệu có nhắc tới 至此.
Danh từ và thực thể

隔阂

géhé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le géhé

材料提到了隔阂。Tài liệu có nhắc tới 隔阂.
Danh từ và thực thể

口音

kǒuyīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒuyīn

材料提到了口音。Tài liệu có nhắc tới 口音.
Danh từ và thực thể

手枪

shǒuqiāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒuqiāng

材料提到了手枪。Tài liệu có nhắc tới 手枪.
Danh từ và thực thể

猩猩

xīngxing
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīngxing

材料提到了猩猩。Tài liệu có nhắc tới 猩猩.
Đặc tính và trạng thái

俊

jùn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jùn

材料提到了俊。Tài liệu có nhắc tới 俊.
Đặc tính và trạng thái

冷淡

lěngdàn
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lěngdàn

材料提到了冷淡。Tài liệu có nhắc tới 冷淡.
Hư từ và thành ngữ

而已

éryǐ
TRỢ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le éryǐ

材料提到了而已。Tài liệu có nhắc tới 而已; đây là curriculum anchor B161 và là lexical item 助, không phải grammar #77–#78.
Hư từ và thành ngữ

寥寥无几

liáoliáo-wújǐ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liáoliáo-wújǐ

材料提到了寥寥无几。Tài liệu có nhắc tới 寥寥无几.
Hư từ và thành ngữ

约定俗成

yuēdìng-súchéng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuēdìng-súchéng

材料提到了约定俗成。Tài liệu có nhắc tới 约定俗成.