字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 33

什么A的B的 · 视……而定Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 XI

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và thực thể

笨蛋

bèndàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bèndàn

材料提到了笨蛋。Tài liệu có nhắc tới 笨蛋.
Danh từ và thực thể

蜂蜜

fēngmì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngmì

材料提到了蜂蜜。Tài liệu có nhắc tới 蜂蜜.
Danh từ và thực thể

后备箱

hòubèixiāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòubèixiāng

材料提到了后备箱。Tài liệu có nhắc tới 后备箱.
Danh từ và thực thể

吉他

jítā
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jítā

材料提到了吉他。Tài liệu có nhắc tới 吉他.
Danh từ và thực thể

煤气

méiqì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méiqì

材料提到了煤气。Tài liệu có nhắc tới 煤气.
Danh từ và thực thể

脾

pí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pí

材料提到了脾。Tài liệu có nhắc tới 脾.
Danh từ và thực thể

淤泥

yūní
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yūní

材料提到了淤泥。Tài liệu có nhắc tới 淤泥.
Hành động và quá trình

迸发

bèngfā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bèngfā

材料提到了迸发。Tài liệu có nhắc tới 迸发.
Hành động và quá trình

兜售

dōushòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dōushòu

材料提到了兜售。Tài liệu có nhắc tới 兜售.
Hành động và quá trình

裹

guǒ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guǒ

材料提到了裹。Tài liệu có nhắc tới 裹.
Hành động và quá trình

呼

hū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hū

材料提到了呼。Tài liệu có nhắc tới 呼.
Hành động và quá trình

见效

jiànxiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànxiào

材料提到了见效。Tài liệu có nhắc tới 见效.
Hành động và quá trình

列举

lièjǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lièjǔ

材料提到了列举。Tài liệu có nhắc tới 列举.
Hành động và quá trình

筛查

shāichá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shāichá

材料提到了筛查。Tài liệu có nhắc tới 筛查.
Hành động và quá trình

仰望

yǎngwàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎngwàng

材料提到了仰望。Tài liệu có nhắc tới 仰望.
Hành động và quá trình

致

zhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhì

材料提到了致。Tài liệu có nhắc tới 致; đây là curriculum anchor B165 và là lexical item 动, không phải grammar #85–#86.
Đặc tính

牢固

láogù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le láogù

材料提到了牢固。Tài liệu có nhắc tới 牢固.
Đặc tính

虚伪

xūwěi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xūwěi

材料提到了虚伪。Tài liệu có nhắc tới 虚伪.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

惊心动魄

jīngxīn-dòngpò
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngxīn-dòngpò

材料提到了惊心动魄。Tài liệu có nhắc tới 惊心动魄.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

无精打采

wújīng-dǎcǎi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wújīng-dǎcǎi

材料提到了无精打采。Tài liệu có nhắc tới 无精打采.