字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 34

想X之所想,急X之所急 · 向……致以……Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 XIII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và quá trình

掰

bāi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāi

材料提到了掰。Tài liệu có nhắc tới 掰.
Hành động và quá trình

断裂

duànliè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duànliè

材料提到了断裂。Tài liệu có nhắc tới 断裂.
Hành động và quá trình

歌颂

gēsòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gēsòng

材料提到了歌颂。Tài liệu có nhắc tới 歌颂.
Hành động và quá trình

汲取

jíqǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jíqǔ

材料提到了汲取。Tài liệu có nhắc tới 汲取.
Hành động và quá trình

溜达

liūda
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liūda

材料提到了溜达。Tài liệu có nhắc tới 溜达.
Hành động và quá trình

萌发

méngfā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méngfā

材料提到了萌发。Tài liệu có nhắc tới 萌发.
Hành động và quá trình

审理

shěnlǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnlǐ

材料提到了审理。Tài liệu có nhắc tới 审理.
Hành động và quá trình

效仿

xiàofǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàofǎng

材料提到了效仿。Tài liệu có nhắc tới 效仿.
Hành động và quá trình

致富

zhìfù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìfù

材料提到了致富。Tài liệu có nhắc tới 致富.
Danh từ và quan hệ

坟

fén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fén

材料提到了坟。Tài liệu có nhắc tới 坟.
Danh từ và quan hệ

荤

hūn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hūn

材料提到了荤。Tài liệu có nhắc tới 荤.
Danh từ và quan hệ

啦啦队

lālāduì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lālāduì

材料提到了啦啦队。Tài liệu có nhắc tới 啦啦队.
Danh từ và quan hệ

血缘

xuèyuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuèyuán

材料提到了血缘。Tài liệu có nhắc tới 血缘.
Trạng thái và đặc tính

焦急

jiāojí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāojí

材料提到了焦急。Tài liệu có nhắc tới 焦急.
Trạng thái và đặc tính

坦诚

tǎnchéng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǎnchéng

材料提到了坦诚。Tài liệu có nhắc tới 坦诚.
Trạng thái và đặc tính

旺盛

wàngshèng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wàngshèng

材料提到了旺盛。Tài liệu có nhắc tới 旺盛.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

无所事事

wúsuǒshìshì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúsuǒshìshì

材料提到了无所事事。Tài liệu có nhắc tới 无所事事.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

欣欣向荣

xīnxīn-xiàngróng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnxīn-xiàngróng

材料提到了欣欣向荣。Tài liệu có nhắc tới 欣欣向荣.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

异想天开

yìxiǎng-tiānkāi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìxiǎng-tiānkāi

材料提到了异想天开。Tài liệu có nhắc tới 异想天开.
Thành ngữ và trạng thái phức hợp

在所难免

zàisuǒnánmiǎn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zàisuǒnánmiǎn

材料提到了在所难免。Tài liệu có nhắc tới 在所难免.