字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 34

(在)……之余 · 值此……之际Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 XVI

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và biến đổi

贬值

biǎnzhí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biǎnzhí

材料提到了贬值。Tài liệu có nhắc tới 贬值.
Hành động và biến đổi

宠爱

chǒng’ài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǒng’ài

材料提到了宠爱。Tài liệu có nhắc tới 宠爱.
Hành động và biến đổi

烘干

hōnggān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hōnggān

材料提到了烘干。Tài liệu có nhắc tới 烘干.
Hành động và biến đổi

镶

xiāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāng

材料提到了镶。Tài liệu có nhắc tới 镶.
Hành động và biến đổi

涌

yǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǒng

材料提到了涌。Tài liệu có nhắc tới 涌.
Danh từ và bối cảnh

当晚

dàngwǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàngwǎn

材料提到了当晚。Tài liệu có nhắc tới 当晚.
Danh từ và bối cảnh

岛屿

dǎoyǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎoyǔ

材料提到了岛屿。Tài liệu có nhắc tới 岛屿.
Danh từ và bối cảnh

好歹

hǎodǎi
DANH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎodǎi

材料提到了好歹。Tài liệu có nhắc tới 好歹.
Danh từ và bối cảnh

火焰

huǒyàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǒyàn

材料提到了火焰。Tài liệu có nhắc tới 火焰.
Danh từ và bối cảnh

寺庙

sìmiào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìmiào

材料提到了寺庙。Tài liệu có nhắc tới 寺庙.
Danh từ và bối cảnh

夜班

yèbān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yèbān

材料提到了夜班。Tài liệu có nhắc tới 夜班.
Danh từ và bối cảnh

竹竿

zhúgān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhúgān

材料提到了竹竿。Tài liệu có nhắc tới 竹竿.
Đặc tính, liên kết và trạng thái

别看

biékàn
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biékàn

材料提到了别看。Tài liệu có nhắc tới 别看; đây là từ neo lexical của B170, không phải bề mặt grammar #95–#96.
Đặc tính, liên kết và trạng thái

糊涂

hútu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hútu

材料提到了糊涂。Tài liệu có nhắc tới 糊涂.
Đặc tính, liên kết và trạng thái

离奇

líqí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le líqí

材料提到了离奇。Tài liệu có nhắc tới 离奇.
Đặc tính, liên kết và trạng thái

猛然

měngrán
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měngrán

材料提到了猛然。Tài liệu có nhắc tới 猛然.
Thành ngữ/cụm cố định

半途而废

bàntú’érfèi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàntú’érfèi

材料提到了半途而废。Tài liệu có nhắc tới 半途而废.
Thành ngữ/cụm cố định

大街小巷

dàjiē-xiǎoxiàng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàjiē-xiǎoxiàng

材料提到了大街小巷。Tài liệu có nhắc tới 大街小巷.
Thành ngữ/cụm cố định

当之无愧

dāngzhīwúkuì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dāngzhīwúkuì

材料提到了当之无愧。Tài liệu có nhắc tới 当之无愧.
Thành ngữ/cụm cố định

夜以继日

yèyǐjìrì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yèyǐjìrì

材料提到了夜以继日。Tài liệu có nhắc tới 夜以继日.