字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 4

购物休闲既看商品是否受青睐和热销,也要看环境、服务与消费安全Mua sắm & trải nghiệm tiêu dùng: 热销、青睐、应有尽有

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Mua sắm & thị trường

欺诈

qīzhà
ĐỘNG TỪgian lận; lừa đảo
Ví dụ

píngtái yīnggāi fángzhǐ xiāofèi qīzhà

平台应该防止消费欺诈。Nền tảng nên ngăn chặn gian lận tiêu dùng.
Mua sắm & thị trường

青睐

qīnglài
ĐỘNG TỪưa chuộng; ưu ái
Ví dụ

zhè kuǎn chǎnpǐn shòudào niánqīng xiāofèizhě qīnglài

这款产品受到年轻消费者青睐。Sản phẩm này được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.
Mua sắm & thị trường

热销

rèxiāo
ĐỘNG TỪbán chạy
Ví dụ

zhè zhǒng shāngpǐn zuìjìn fēicháng rèxiāo

这种商品最近非常热销。Loại hàng này gần đây bán rất chạy.
Mua sắm & thị trường

应有尽有

yīngyǒu-jìnyǒu
TỪ / CỤM TỪcái gì cũng có; đầy đủ mọi thứ
Ví dụ

zhè jiā shāngchǎng lǐ de shāngpǐn yīngyǒu-jìnyǒu

这家商场里的商品应有尽有。Hàng hóa trong trung tâm mua sắm này rất đầy đủ, gần như thứ gì cũng có.
Mua sắm & thị trường

愉悦

yúyuè
TÍNH TỪvui vẻ; dễ chịu
Ví dụ

gòuwù huánjìng ràng rén gǎndào yúyuè

购物环境让人感到愉悦。Môi trường mua sắm khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
Dịch vụ & phản hồi

包容

bāoróng
ĐỘNG TỪbao dung; dung nạp
Ví dụ

shāngchǎng fúwù yīnggāi bāoróng bù tóng xiāofèi xíguàn

商场服务应该包容不同消费习惯。Dịch vụ tại trung tâm mua sắm nên dung nạp các thói quen tiêu dùng khác nhau.
Dịch vụ & phản hồi

没劲

méijìn
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪkhông có sức; chán/không có hứng
Ví dụ

guàng le hěn jiǔ yǐhòu dàjiā dōu méijìn le

逛了很久以后大家都没劲了。Sau khi đi dạo mua sắm khá lâu, mọi người đều không còn sức.
Dịch vụ & phản hồi

想方设法

xiǎngfāng-shèfǎ
TỪ / CỤM TỪtìm mọi cách
Ví dụ

shāngjiā xiǎngfāng-shèfǎ gǎishàn gòuwù tǐyàn

商家想方设法改善购物体验。Người bán tìm mọi cách cải thiện trải nghiệm mua sắm.
Dịch vụ & phản hồi

谢绝

xièjué
ĐỘNG TỪkhước từ; từ chối lịch sự
Ví dụ

wǒ men xièjué le tā de yāoqǐng

我们谢绝了他的邀请。Chúng tôi đã từ chối lời mời của anh ấy.
Dịch vụ & phản hồi

征集

zhēngjí
ĐỘNG TỪtrưng cầu; thu thập rộng rãi
Ví dụ

shāngchǎng zhèngzài zhēngjí gùkè yìjiàn

商场正在征集顾客意见。Trung tâm mua sắm đang thu thập ý kiến khách hàng.
Tổ chức & xã hội

并购

bìnggòu
ĐỘNG TỪsáp nhập và mua lại; M&A
Ví dụ

zhè jiā gōngsī wánchéng le yī cì bìnggòu

这家公司完成了一次并购。Công ty này đã hoàn tất một thương vụ sáp nhập.
Tổ chức & xã hội

仇恨

chóuhèn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪhận thù; căm ghét
Ví dụ

chóuhèn huì pòhuài rén yǔ rén zhījiān de guānxì

仇恨会破坏人与人之间的关系。Hận thù sẽ phá hỏng quan hệ giữa người với người.
Tổ chức & xã hội

世间

shìjiān
DANH TỪthế gian; cõi đời
Ví dụ

shìjiān yǒu hěn duō bù tóng de shēnghuó fāngshì

世间有很多不同的生活方式。Trên đời có rất nhiều cách sống khác nhau.
Tổ chức & xã hội

首府

shǒufǔ
DANH TỪthủ phủ
Ví dụ

zhè zuò chéngshì shì běn dìqū de shǒufǔ

这座城市是本地区的首府。Thành phố này là thủ phủ của khu vực.
Tổ chức & xã hội

外援

wàiyuán
DANH TỪngoại binh; viện trợ bên ngoài
Ví dụ

qiúduì jīnnián qǐng lái le wàiyuán

球队今年请来了外援。Đội bóng năm nay đã mời ngoại binh.
Văn bản, thiên nhiên & vật dụng

此致

cǐzhì
ĐỘNG TỪcông thức kết thư trang trọng; dùng để dẫn vào lời chào cuối thư
Ví dụ

zhèngshì xìnjiàn jiéwěi cháng yòng cǐzhì biǎoshì lǐmào

正式信件结尾常用“此致”表示礼貌。Cuối thư trang trọng thường dùng “此致” như một công thức lịch sự.
Văn bản, thiên nhiên & vật dụng

飞禽走兽

fēiqín-zǒushòu
TỪ / CỤM TỪchim muông thú vật
Ví dụ

sēnlín lǐ yǒu gèzhǒng fēiqín-zǒushòu

森林里有各种飞禽走兽。Trong rừng có đủ loài chim muông thú vật.
Văn bản, thiên nhiên & vật dụng

风吹雨打

fēngchuī-yǔdǎ
TỪ / CỤM TỪdãi dầu mưa gió; chịu mưa nắng
Ví dụ

zhè gè dōngxi jīnglì le fēngchuī-yǔdǎ

这个东西经历了风吹雨打。Vật này đã trải qua mưa gió.
Văn bản, thiên nhiên & vật dụng

简体字

jiǎntǐzì
DANH TỪchữ giản thể
Ví dụ

zhè běn shū zhǔyào shǐyòng jiǎntǐzì

这本书主要使用简体字。Cuốn sách này chủ yếu dùng chữ giản thể.
Văn bản, thiên nhiên & vật dụng

扫帚

sàozhou
DANH TỪcây chổi
Ví dụ

zhè bǎ sàozhou hěn piányi

这把扫帚很便宜。Cây chổi này rất rẻ.