字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 35

A+形容词+于/过+B · 一来……,二来……,三来……Hệ thống ngôn ngữ · 比较句5 / 并列复句 I

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Tính chất và trạng thái

迟缓

chíhuǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chíhuǎn

材料提到了迟缓。Tài liệu có nhắc tới 迟缓.
Tính chất và trạng thái

稠

chóu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóu

材料提到了稠。Tài liệu có nhắc tới 稠.
Tính chất và trạng thái

稠密

chóumì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóumì

材料提到了稠密。Tài liệu có nhắc tới 稠密.
Tính chất và trạng thái

丑恶

chǒu’è
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǒu’è

材料提到了丑恶。Tài liệu có nhắc tới 丑恶.
Tính chất và trạng thái

丑陋

chǒulòu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǒulòu

材料提到了丑陋。Tài liệu có nhắc tới 丑陋.
Tính chất và trạng thái

璀璨

cuǐcàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuǐcàn

材料提到了璀璨。Tài liệu có nhắc tới 璀璨.
Tính chất và trạng thái

额外

éwài
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le éwài

材料提到了额外。Tài liệu có nhắc tới 额外.
Tính chất và trạng thái

疯

fēng
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēng

材料提到了疯。Tài liệu có nhắc tới 疯.
Tính chất và trạng thái

富强

fùqiáng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùqiáng

材料提到了富强。Tài liệu có nhắc tới 富强.
Tính chất và trạng thái

富足

fùzú
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùzú

材料提到了富足。Tài liệu có nhắc tới 富足.
Tính chất và trạng thái

孤单

gūdān
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gūdān

材料提到了孤单。Tài liệu có nhắc tới 孤单.
Tính chất và trạng thái

荣耀

róngyào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róngyào

材料提到了荣耀。Tài liệu có nhắc tới 荣耀.
Tính chất và trạng thái

温馨

wēnxīn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēnxīn

材料提到了温馨。Tài liệu có nhắc tới 温馨.
Tính chất và trạng thái

响亮

xiǎngliàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎngliàng

材料提到了响亮。Tài liệu có nhắc tới 响亮.
Tính chất và trạng thái

腥

xīng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīng

材料提到了腥。Tài liệu có nhắc tới 腥.
Tính chất và trạng thái

艳丽

yànlì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yànlì

材料提到了艳丽。Tài liệu có nhắc tới 艳丽.
Tính chất và trạng thái

一连串

yìliánchuàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìliánchuàn

材料提到了一连串。Tài liệu có nhắc tới 一连串.
Danh từ/tính chất vật thể

钢铁

gāngtiě
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gāngtiě

材料提到了钢铁。Tài liệu có nhắc tới 钢铁.
Danh từ/tính chất vật thể

三维

sānwéi
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sānwéi

材料提到了三维。Tài liệu có nhắc tới 三维.
Từ neo hành động

并列

bìngliè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìngliè

材料提到了并列。Tài liệu có nhắc tới 并列; đây là từ neo lexical của B171, không phải toàn bộ bề mặt của grammar #97–#98.