字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 36

纵然/纵使……,也…… · (因)……,故……Hệ thống ngôn ngữ · 假设复句 III / 因果复句 I

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

半岛

bàndǎo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàndǎo

材料提到了半岛。Tài liệu có nhắc tới 半岛.
Danh từ

福气

fúqi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fúqi

材料提到了福气。Tài liệu có nhắc tới 福气.
Danh từ

谷物

gǔwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔwù

材料提到了谷物。Tài liệu có nhắc tới 谷物.
Danh từ

皇宫

huánggōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huánggōng

材料提到了皇宫。Tài liệu có nhắc tới 皇宫.
Danh từ

莲子

liánzǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánzǐ

材料提到了莲子。Tài liệu có nhắc tới 莲子.
Danh từ

绿洲

lǜzhōu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǜzhōu

材料提到了绿洲。Tài liệu có nhắc tới 绿洲.
Danh từ

麻将

májiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le májiàng

材料提到了麻将。Tài liệu có nhắc tới 麻将.
Hành động

拔

bá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bá

材料提到了拔。Tài liệu có nhắc tới 拔.
Hành động

哺育

bǔyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǔyù

材料提到了哺育。Tài liệu có nhắc tới 哺育.
Hành động

缝

féng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le féng

材料提到了缝。Tài liệu có nhắc tới 缝.
Hành động

糊

hú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hú

材料提到了糊。Tài liệu có nhắc tới 糊.
Hành động

讥笑

jīxiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīxiào

材料提到了讥笑。Tài liệu có nhắc tới 讥笑.
Hành động

蔓延

mànyán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mànyán

材料提到了蔓延。Tài liệu có nhắc tới 蔓延.
Hành động

收复

shōufù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shōufù

材料提到了收复。Tài liệu có nhắc tới 收复.
Hành động

挑

tiǎo
ĐỘNG TỪkhều; móc; khơi/chọc
Ví dụ

cáiliào tídào le tiǎo

材料提到了挑。Tài liệu có nhắc tới 挑.
Hành động

投放

tóufàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóufàng

材料提到了投放。Tài liệu có nhắc tới 投放.
Hành động

遗弃

yíqì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíqì

材料提到了遗弃。Tài liệu có nhắc tới 遗弃.
Tính chất

稀

xī
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xī

材料提到了稀。Tài liệu có nhắc tới 稀.
Từ đa chức năng

预感

yùgǎn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yùgǎn

材料提到了预感。Tài liệu có nhắc tới 预感; source gán POS 动、名.
Liên từ/grammar anchor

纵然

zòngrán
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zòngrán

材料提到了纵然。Tài liệu có nhắc tới 纵然; đây là lexical anchor của B178 và là một bề mặt trực tiếp của grammar #111.