Danh từ
半岛
bàndǎoDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bàndǎo
材料提到了半岛。Tài liệu có nhắc tới 半岛.cáiliào tídào le bàndǎo
材料提到了半岛。Tài liệu có nhắc tới 半岛.cáiliào tídào le fúqi
材料提到了福气。Tài liệu có nhắc tới 福气.cáiliào tídào le gǔwù
材料提到了谷物。Tài liệu có nhắc tới 谷物.cáiliào tídào le huánggōng
材料提到了皇宫。Tài liệu có nhắc tới 皇宫.cáiliào tídào le liánzǐ
材料提到了莲子。Tài liệu có nhắc tới 莲子.cáiliào tídào le lǜzhōu
材料提到了绿洲。Tài liệu có nhắc tới 绿洲.cáiliào tídào le májiàng
材料提到了麻将。Tài liệu có nhắc tới 麻将.cáiliào tídào le bá
材料提到了拔。Tài liệu có nhắc tới 拔.cáiliào tídào le bǔyù
材料提到了哺育。Tài liệu có nhắc tới 哺育.cáiliào tídào le féng
材料提到了缝。Tài liệu có nhắc tới 缝.cáiliào tídào le hú
材料提到了糊。Tài liệu có nhắc tới 糊.cáiliào tídào le jīxiào
材料提到了讥笑。Tài liệu có nhắc tới 讥笑.cáiliào tídào le mànyán
材料提到了蔓延。Tài liệu có nhắc tới 蔓延.cáiliào tídào le shōufù
材料提到了收复。Tài liệu có nhắc tới 收复.cáiliào tídào le tiǎo
材料提到了挑。Tài liệu có nhắc tới 挑.cáiliào tídào le tóufàng
材料提到了投放。Tài liệu có nhắc tới 投放.cáiliào tídào le yíqì
材料提到了遗弃。Tài liệu có nhắc tới 遗弃.cáiliào tídào le xī
材料提到了稀。Tài liệu có nhắc tới 稀.cáiliào tídào le yùgǎn
材料提到了预感。Tài liệu có nhắc tới 预感; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le zòngrán
材料提到了纵然。Tài liệu có nhắc tới 纵然; đây là lexical anchor của B178 và là một bề mặt trực tiếp của grammar #111.