Hành động và từ đa chức năng
逮
dǎiĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dǎi
材料提到了逮。Tài liệu có nhắc tới 逮.cáiliào tídào le dǎi
材料提到了逮。Tài liệu có nhắc tới 逮.cáiliào tídào le díshì
材料提到了敌视。Tài liệu có nhắc tới 敌视.cáiliào tídào le diāokè
材料提到了雕刻。Tài liệu có nhắc tới 雕刻; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le guòlǜ
材料提到了过滤。Tài liệu có nhắc tới 过滤.cáiliào tídào le jiéshí
材料提到了结识。Tài liệu có nhắc tới 结识.cáiliào tídào le jiè
材料提到了戒。Tài liệu có nhắc tới 戒.cáiliào tídào le juéyuán
材料提到了绝缘。Tài liệu có nhắc tới 绝缘.cáiliào tídào le qiào
材料提到了翘。Tài liệu có nhắc tới 翘.cáiliào tídào le xiù
材料提到了锈。Tài liệu có nhắc tới 锈; source gán POS 名、动.cáiliào tídào le zhìlìyú
材料提到了致力于。Tài liệu có nhắc tới 致力于.cáiliào tídào le guāngmáng
材料提到了光芒。Tài liệu có nhắc tới 光芒.cáiliào tídào le hángliè
材料提到了行列。Tài liệu có nhắc tới 行列.cáiliào tídào le méngyǒu
材料提到了盟友。Tài liệu có nhắc tới 盟友.cáiliào tídào le qīngdān
材料提到了清单。Tài liệu có nhắc tới 清单.cáiliào tídào le shào
材料提到了哨。Tài liệu có nhắc tới 哨.cáiliào tídào le tiáoyuē
材料提到了条约。Tài liệu có nhắc tới 条约.cáiliào tídào le wēixíng
材料提到了微型。Tài liệu có nhắc tới 微型.cáiliào tídào le gù
材料提到了故。Tài liệu có nhắc tới 故; đây là lexical anchor của B179, còn grammar surface 故 đã xuất hiện ở #112 của B178.cáiliào tídào le yǐzhìyú
材料提到了以至于。Tài liệu có nhắc tới 以至于; đây là từ mới B179 và là bề mặt trực tiếp của grammar #113.cáiliào tídào le zìyǐwéishì
材料提到了自以为是。Tài liệu có nhắc tới 自以为是; snapshot không gán POS cho mục này.