字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 36

……,以至(于)…… · 别说……,都/也……Hệ thống ngôn ngữ · 因果复句 II / 递进复句 I

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và từ đa chức năng

逮

dǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎi

材料提到了逮。Tài liệu có nhắc tới 逮.
Hành động và từ đa chức năng

敌视

díshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le díshì

材料提到了敌视。Tài liệu có nhắc tới 敌视.
Hành động và từ đa chức năng

雕刻

diāokè
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diāokè

材料提到了雕刻。Tài liệu có nhắc tới 雕刻; source gán POS 动、名.
Hành động và từ đa chức năng

过滤

guòlǜ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòlǜ

材料提到了过滤。Tài liệu có nhắc tới 过滤.
Hành động và từ đa chức năng

结识

jiéshí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiéshí

材料提到了结识。Tài liệu có nhắc tới 结识.
Hành động và từ đa chức năng

戒

jiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiè

材料提到了戒。Tài liệu có nhắc tới 戒.
Hành động và từ đa chức năng

绝缘

juéyuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juéyuán

材料提到了绝缘。Tài liệu có nhắc tới 绝缘.
Hành động và từ đa chức năng

翘

qiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiào

材料提到了翘。Tài liệu có nhắc tới 翘.
Hành động và từ đa chức năng

锈

xiù
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiù

材料提到了锈。Tài liệu có nhắc tới 锈; source gán POS 名、动.
Hành động và từ đa chức năng

致力于

zhìlìyú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìlìyú

材料提到了致力于。Tài liệu có nhắc tới 致力于.
Danh từ

光芒

guāngmáng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāngmáng

材料提到了光芒。Tài liệu có nhắc tới 光芒.
Danh từ

行列

hángliè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hángliè

材料提到了行列。Tài liệu có nhắc tới 行列.
Danh từ

盟友

méngyǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méngyǒu

材料提到了盟友。Tài liệu có nhắc tới 盟友.
Danh từ

清单

qīngdān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīngdān

材料提到了清单。Tài liệu có nhắc tới 清单.
Danh từ

哨

shào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shào

材料提到了哨。Tài liệu có nhắc tới 哨.
Danh từ

条约

tiáoyuē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáoyuē

材料提到了条约。Tài liệu có nhắc tới 条约.
Tính chất

微型

wēixíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēixíng

材料提到了微型。Tài liệu có nhắc tới 微型.
Từ chức năng

故

gù
PHÓ TỪ · LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gù

材料提到了故。Tài liệu có nhắc tới 故; đây là lexical anchor của B179, còn grammar surface 故 đã xuất hiện ở #112 của B178.
Từ chức năng

以至于

yǐzhìyú
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐzhìyú

材料提到了以至于。Tài liệu có nhắc tới 以至于; đây là từ mới B179 và là bề mặt trực tiếp của grammar #113.
Cụm không gán POS trong source

自以为是

zìyǐwéishì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìyǐwéishì

材料提到了自以为是。Tài liệu có nhắc tới 自以为是; snapshot không gán POS cho mục này.