字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 36

……不说,还…… · 连……都……,更不用说……了Hệ thống ngôn ngữ · 递进复句 II–III

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

毕生

bìshēng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìshēng

材料提到了毕生。Tài liệu có nhắc tới 毕生.
Danh từ và từ đa chức năng

寡妇

guǎfu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guǎfu

材料提到了寡妇。Tài liệu có nhắc tới 寡妇.
Danh từ và từ đa chức năng

萌芽

méngyá
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méngyá

材料提到了萌芽。Tài liệu có nhắc tới 萌芽; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

视线

shìxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìxiàn

材料提到了视线。Tài liệu có nhắc tới 视线.
Hành động

偿还

chánghuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chánghuán

材料提到了偿还。Tài liệu có nhắc tới 偿还.
Hành động

抵挡

dǐdǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐdǎng

材料提到了抵挡。Tài liệu có nhắc tới 抵挡.
Hành động

干预

gānyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gānyù

材料提到了干预。Tài liệu có nhắc tới 干预.
Hành động

受苦

shòukǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shòukǔ

材料提到了受苦。Tài liệu có nhắc tới 受苦.
Hành động

拓宽

tuòkuān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuòkuān

材料提到了拓宽。Tài liệu có nhắc tới 拓宽.
Hành động

斟酌

zhēnzhuó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnzhuó

材料提到了斟酌。Tài liệu có nhắc tới 斟酌.
Tính chất

不像话

búxiànghuà
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búxiànghuà

材料提到了不像话。Tài liệu có nhắc tới 不像话.
Tính chất

不景气

bùjǐngqì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùjǐngqì

材料提到了不景气。Tài liệu có nhắc tới 不景气.
Tính chất

红火

hónghuo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hónghuo

材料提到了红火。Tài liệu có nhắc tới 红火.
Tính chất

倔

juè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juè

材料提到了倔。Tài liệu có nhắc tới 倔.
Tính chất

刻苦

kèkǔ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kèkǔ

材料提到了刻苦。Tài liệu có nhắc tới 刻苦.
Tính chất

僻静

pìjìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pìjìng

材料提到了僻静。Tài liệu có nhắc tới 僻静.
Tính chất

重型

zhòngxíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhòngxíng

材料提到了重型。Tài liệu có nhắc tới 重型.
Liên từ chuẩn bị cho bài sau

何况

hékuàng
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hékuàng

材料提到了何况。Tài liệu có nhắc tới 何况; đây là lexical anchor của B180 nhưng grammar surface 何况 thuộc #117 ở B181.
Mục không gán POS trong source

不准

bù zhǔn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bù zhǔn

材料提到了不准。Tài liệu có nhắc tới 不准; snapshot không gán POS cho mục này.
Mục không gán POS trong source

日复一日

rìfùyírì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rìfùyírì

材料提到了日复一日。Tài liệu có nhắc tới 日复一日; snapshot không gán POS cho mục này.