Danh từ và từ đa chức năng
毕生
bìshēngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bìshēng
材料提到了毕生。Tài liệu có nhắc tới 毕生.cáiliào tídào le bìshēng
材料提到了毕生。Tài liệu có nhắc tới 毕生.cáiliào tídào le guǎfu
材料提到了寡妇。Tài liệu có nhắc tới 寡妇.cáiliào tídào le méngyá
材料提到了萌芽。Tài liệu có nhắc tới 萌芽; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le shìxiàn
材料提到了视线。Tài liệu có nhắc tới 视线.cáiliào tídào le chánghuán
材料提到了偿还。Tài liệu có nhắc tới 偿还.cáiliào tídào le dǐdǎng
材料提到了抵挡。Tài liệu có nhắc tới 抵挡.cáiliào tídào le gānyù
材料提到了干预。Tài liệu có nhắc tới 干预.cáiliào tídào le shòukǔ
材料提到了受苦。Tài liệu có nhắc tới 受苦.cáiliào tídào le tuòkuān
材料提到了拓宽。Tài liệu có nhắc tới 拓宽.cáiliào tídào le zhēnzhuó
材料提到了斟酌。Tài liệu có nhắc tới 斟酌.cáiliào tídào le búxiànghuà
材料提到了不像话。Tài liệu có nhắc tới 不像话.cáiliào tídào le bùjǐngqì
材料提到了不景气。Tài liệu có nhắc tới 不景气.cáiliào tídào le hónghuo
材料提到了红火。Tài liệu có nhắc tới 红火.cáiliào tídào le juè
材料提到了倔。Tài liệu có nhắc tới 倔.cáiliào tídào le kèkǔ
材料提到了刻苦。Tài liệu có nhắc tới 刻苦.cáiliào tídào le pìjìng
材料提到了僻静。Tài liệu có nhắc tới 僻静.cáiliào tídào le zhòngxíng
材料提到了重型。Tài liệu có nhắc tới 重型.cáiliào tídào le hékuàng
材料提到了何况。Tài liệu có nhắc tới 何况; đây là lexical anchor của B180 nhưng grammar surface 何况 thuộc #117 ở B181.cáiliào tídào le bù zhǔn
材料提到了不准。Tài liệu có nhắc tới 不准; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le rìfùyírì
材料提到了日复一日。Tài liệu có nhắc tới 日复一日; snapshot không gán POS cho mục này.