Danh từ
苍蝇
cāngyingDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cāngying
材料提到了苍蝇。Tài liệu có nhắc tới 苍蝇.cáiliào tídào le cāngying
材料提到了苍蝇。Tài liệu có nhắc tới 苍蝇.cáiliào tídào le dìzǐ
材料提到了弟子。Tài liệu có nhắc tới 弟子.cáiliào tídào le húnshēn
材料提到了浑身。Tài liệu có nhắc tới 浑身.cáiliào tídào le jiānguǒ
材料提到了坚果。Tài liệu có nhắc tới 坚果.cáiliào tídào le xiānhè
材料提到了仙鹤。Tài liệu có nhắc tới 仙鹤.cáiliào tídào le zǔmǔ
材料提到了祖母。Tài liệu có nhắc tới 祖母.cáiliào tídào le bàxiū
材料提到了罢休。Tài liệu có nhắc tới 罢休.cáiliào tídào le cāoxīn
材料提到了操心。Tài liệu có nhắc tới 操心.cáiliào tídào le fàngzhì
材料提到了放置。Tài liệu có nhắc tới 放置.cáiliào tídào le fùchá
材料提到了复查。Tài liệu có nhắc tới 复查.cáiliào tídào le yán
材料提到了延。Tài liệu có nhắc tới 延; đây là lexical anchor B187, không phải marker riêng của #129–#130.cáiliào tídào le chāngshèng
材料提到了昌盛。Tài liệu có nhắc tới 昌盛.cáiliào tídào le kōngdàngdàng
材料提到了空荡荡。Tài liệu có nhắc tới 空荡荡.cáiliào tídào le kōngxū
材料提到了空虚。Tài liệu có nhắc tới 空虚.cáiliào tídào le lěngkù
材料提到了冷酷。Tài liệu có nhắc tới 冷酷.cáiliào tídào le tòngxīn
材料提到了痛心。Tài liệu có nhắc tới 痛心.cáiliào tídào le xiùlì
材料提到了秀丽。Tài liệu có nhắc tới 秀丽.cáiliào tídào le pǎo lóngtào
材料提到了跑龙套。Tài liệu có nhắc tới 跑龙套; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le xúnxù-jiànjìn
材料提到了循序渐进。Tài liệu có nhắc tới 循序渐进; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le yìyán-bùfā
材料提到了一言不发。Tài liệu có nhắc tới 一言不发; snapshot không gán POS cho mục này.