字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 38

人际关系 · 中国人际交往中的品行观念和评价Tích hợp chuyên sâu · Giao tiếp xã hội

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

反响

fǎnxiǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnxiǎng

材料提到了反响。Tài liệu có nhắc tới 反响.
Danh từ

关税

guānshuì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guānshuì

材料提到了关税。Tài liệu có nhắc tới 关税.
Danh từ

关头

guāntóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāntóu

材料提到了关头。Tài liệu có nhắc tới 关头.
Danh từ

屁股

pìgu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pìgu

材料提到了屁股。Tài liệu có nhắc tới 屁股.
Danh từ

人情

rénqíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rénqíng

材料提到了人情。Tài liệu có nhắc tới 人情; đây là lexical anchor B190. B190 tích hợp topic official #1 人际关系 và #2 中国人际交往中的品行观念和评价, không tự suy ra một chuẩn văn hóa cụ thể từ riêng từ 人情.
Danh từ

枢纽

shūniǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shūniǔ

材料提到了枢纽。Tài liệu có nhắc tới 枢纽.
Hành động

出卖

chūmài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūmài

材料提到了出卖。Tài liệu có nhắc tới 出卖.
Hành động

出头

chūtóu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūtóu

材料提到了出头。Tài liệu có nhắc tới 出头.
Hành động

搭乘

dāchéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dāchéng

材料提到了搭乘。Tài liệu có nhắc tới 搭乘.
Hành động

分裂

fēnliè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnliè

材料提到了分裂。Tài liệu có nhắc tới 分裂.
Hành động

复原

fùyuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùyuán

材料提到了复原。Tài liệu có nhắc tới 复原.
Hành động

寒暄

hánxuān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hánxuān

材料提到了寒暄。Tài liệu có nhắc tới 寒暄.
Hành động

唤起

huànqǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huànqǐ

材料提到了唤起。Tài liệu có nhắc tới 唤起.
Hành động

评定

píngdìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngdìng

材料提到了评定。Tài liệu có nhắc tới 评定.
Hành động

移交

yíjiāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíjiāo

材料提到了移交。Tài liệu có nhắc tới 移交.
Hành động

转达

zhuǎndá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuǎndá

材料提到了转达。Tài liệu có nhắc tới 转达.
Hành động

转载

zhuǎnzǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuǎnzǎi

材料提到了转载。Tài liệu có nhắc tới 转载.
Tính chất và từ đa chức năng

高明

gāomíng
TÍNH TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gāomíng

材料提到了高明。Tài liệu có nhắc tới 高明; source gán POS 形、名.
Tính chất và từ đa chức năng

要好

yàohǎo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàohǎo

材料提到了要好。Tài liệu có nhắc tới 要好.
Cụm không gán POS trong source

后顾之忧

hòugùzhīyōu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòugùzhīyōu

材料提到了后顾之忧。Tài liệu có nhắc tới 后顾之忧; snapshot không gán POS cho mục này.