Danh từ
暗中
ànzhōngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le ànzhōng
材料提到了暗中。Tài liệu có nhắc tới 暗中.cáiliào tídào le ànzhōng
材料提到了暗中。Tài liệu có nhắc tới 暗中.cáiliào tídào le lǐfú
材料提到了礼服。Tài liệu có nhắc tới 礼服; đây là lexical anchor B191 và trực tiếp phù hợp topic 形象服饰.cáiliào tídào le shǔguāng
材料提到了曙光。Tài liệu có nhắc tới 曙光.cáiliào tídào le yàohài
材料提到了要害。Tài liệu có nhắc tới 要害.cáiliào tídào le cǎi
材料提到了采。Tài liệu có nhắc tới 采.cáiliào tídào le duījī
材料提到了堆积。Tài liệu có nhắc tới 堆积.cáiliào tídào le fǔlàn
材料提到了腐烂。Tài liệu có nhắc tới 腐烂; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le gǎizhuāng
材料提到了改装。Tài liệu có nhắc tới 改装.cáiliào tídào le zhěngzhì
材料提到了整治。Tài liệu có nhắc tới 整治.cáiliào tídào le cǎntòng
材料提到了惨痛。Tài liệu có nhắc tới 惨痛.cáiliào tídào le cìyǎn
材料提到了刺眼。Tài liệu có nhắc tới 刺眼.cáiliào tídào le huòdá
材料提到了豁达。Tài liệu có nhắc tới 豁达.cáiliào tídào le jiānruì
材料提到了尖锐。Tài liệu có nhắc tới 尖锐.cáiliào tídào le kāilǎng
材料提到了开朗。Tài liệu có nhắc tới 开朗.cáiliào tídào le shēn’ào
材料提到了深奥。Tài liệu có nhắc tới 深奥.cáiliào tídào le shēnchén
材料提到了深沉。Tài liệu có nhắc tới 深沉.cáiliào tídào le tiánměi
材料提到了甜美。Tài liệu có nhắc tới 甜美.cáiliào tídào le zhuànglì
材料提到了壮丽。Tài liệu có nhắc tới 壮丽.cáiliào tídào le bódà-jīngshēn
材料提到了博大精深。Tài liệu có nhắc tới 博大精深; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le shí gé
材料提到了时隔。Tài liệu có nhắc tới 时隔; snapshot không gán POS cho mục này.