字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 39

不同文化和场合符合礼仪的形象 · 服饰搭配与风格 · 中式服装特点与审美Tích hợp chuyên sâu · Hình ảnh và trang phục

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

暗中

ànzhōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ànzhōng

材料提到了暗中。Tài liệu có nhắc tới 暗中.
Danh từ

礼服

lǐfú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐfú

材料提到了礼服。Tài liệu có nhắc tới 礼服; đây là lexical anchor B191 và trực tiếp phù hợp topic 形象服饰.
Danh từ

曙光

shǔguāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǔguāng

材料提到了曙光。Tài liệu có nhắc tới 曙光.
Danh từ

要害

yàohài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàohài

材料提到了要害。Tài liệu có nhắc tới 要害.
Hành động và từ đa chức năng

采

cǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎi

材料提到了采。Tài liệu có nhắc tới 采.
Hành động và từ đa chức năng

堆积

duījī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duījī

材料提到了堆积。Tài liệu có nhắc tới 堆积.
Hành động và từ đa chức năng

腐烂

fǔlàn
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǔlàn

材料提到了腐烂。Tài liệu có nhắc tới 腐烂; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

改装

gǎizhuāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎizhuāng

材料提到了改装。Tài liệu có nhắc tới 改装.
Hành động và từ đa chức năng

整治

zhěngzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhěngzhì

材料提到了整治。Tài liệu có nhắc tới 整治.
Tính chất

惨痛

cǎntòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎntòng

材料提到了惨痛。Tài liệu có nhắc tới 惨痛.
Tính chất

刺眼

cìyǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cìyǎn

材料提到了刺眼。Tài liệu có nhắc tới 刺眼.
Tính chất

豁达

huòdá
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huòdá

材料提到了豁达。Tài liệu có nhắc tới 豁达.
Tính chất

尖锐

jiānruì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānruì

材料提到了尖锐。Tài liệu có nhắc tới 尖锐.
Tính chất

开朗

kāilǎng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāilǎng

材料提到了开朗。Tài liệu có nhắc tới 开朗.
Tính chất

深奥

shēn’ào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēn’ào

材料提到了深奥。Tài liệu có nhắc tới 深奥.
Tính chất

深沉

shēnchén
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnchén

材料提到了深沉。Tài liệu có nhắc tới 深沉.
Tính chất

甜美

tiánměi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiánměi

材料提到了甜美。Tài liệu có nhắc tới 甜美.
Tính chất

壮丽

zhuànglì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuànglì

材料提到了壮丽。Tài liệu có nhắc tới 壮丽.
Cụm không gán POS trong source

博大精深

bódà-jīngshēn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bódà-jīngshēn

材料提到了博大精深。Tài liệu có nhắc tới 博大精深; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

时隔

shí gé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shí gé

材料提到了时隔。Tài liệu có nhắc tới 时隔; snapshot không gán POS cho mục này.