Danh từ
辫子
biànziDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le biànzi
材料提到了辫子。Tài liệu có nhắc tới 辫子.cáiliào tídào le biànzi
材料提到了辫子。Tài liệu có nhắc tới 辫子.cáiliào tídào le dōngdàozhǔ
材料提到了东道主。Tài liệu có nhắc tới 东道主.cáiliào tídào le liánsài
材料提到了联赛。Tài liệu có nhắc tới 联赛; đây là lexical anchor B194 và trực tiếp phù hợp focus 运动健身.cáiliào tídào le shēnqū
材料提到了身躯。Tài liệu có nhắc tới 身躯.cáiliào tídào le xīnchūn
材料提到了新春。Tài liệu có nhắc tới 新春.cáiliào tídào le dìnggòu
材料提到了订购。Tài liệu có nhắc tới 订购.cáiliào tídào le huìtán
材料提到了会谈。Tài liệu có nhắc tới 会谈.cáiliào tídào le mòshōu
材料提到了没收。Tài liệu có nhắc tới 没收.cáiliào tídào le rèzhōng
材料提到了热衷。Tài liệu có nhắc tới 热衷.cáiliào tídào le shūsàn
材料提到了疏散。Tài liệu có nhắc tới 疏散; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le xiánhuà
材料提到了闲话。Tài liệu có nhắc tới 闲话; source gán POS 名、动.cáiliào tídào le zhèn
材料提到了震。Tài liệu có nhắc tới 震.cáiliào tídào le zhènzuò
材料提到了振作。Tài liệu có nhắc tới 振作; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le zhěnghé
材料提到了整合。Tài liệu có nhắc tới 整合.cáiliào tídào le jǐncòu
材料提到了紧凑。Tài liệu có nhắc tới 紧凑.cáiliào tídào le jùnqiào
材料提到了俊俏。Tài liệu có nhắc tới 俊俏.cáiliào tídào le kuàihuo
材料提到了快活。Tài liệu có nhắc tới 快活.cáiliào tídào le měizīzī
材料提到了美滋滋。Tài liệu có nhắc tới 美滋滋.cáiliào tídào le yíjìzhīcháng
材料提到了一技之长。Tài liệu có nhắc tới 一技之长; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le zhǐshǒu-huàjiǎo
材料提到了指手画脚。Tài liệu có nhắc tới 指手画脚; snapshot không gán POS cho mục này.