字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 39

旅游度假 · 运动健身 · 文化娱乐 · 购物休闲Tích hợp chuyên sâu · Giải trí và thư giãn

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

辫子

biànzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biànzi

材料提到了辫子。Tài liệu có nhắc tới 辫子.
Danh từ

东道主

dōngdàozhǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dōngdàozhǔ

材料提到了东道主。Tài liệu có nhắc tới 东道主.
Danh từ

联赛

liánsài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánsài

材料提到了联赛。Tài liệu có nhắc tới 联赛; đây là lexical anchor B194 và trực tiếp phù hợp focus 运动健身.
Danh từ

身躯

shēnqū
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnqū

材料提到了身躯。Tài liệu có nhắc tới 身躯.
Danh từ

新春

xīnchūn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnchūn

材料提到了新春。Tài liệu có nhắc tới 新春.
Hành động và từ đa chức năng

订购

dìnggòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìnggòu

材料提到了订购。Tài liệu có nhắc tới 订购.
Hành động và từ đa chức năng

会谈

huìtán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìtán

材料提到了会谈。Tài liệu có nhắc tới 会谈.
Hành động và từ đa chức năng

没收

mòshōu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mòshōu

材料提到了没收。Tài liệu có nhắc tới 没收.
Hành động và từ đa chức năng

热衷

rèzhōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rèzhōng

材料提到了热衷。Tài liệu có nhắc tới 热衷.
Hành động và từ đa chức năng

疏散

shūsàn
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shūsàn

材料提到了疏散。Tài liệu có nhắc tới 疏散; source gán POS 形、动.
Hành động và từ đa chức năng

闲话

xiánhuà
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiánhuà

材料提到了闲话。Tài liệu có nhắc tới 闲话; source gán POS 名、动.
Hành động và từ đa chức năng

震

zhèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèn

材料提到了震。Tài liệu có nhắc tới 震.
Hành động và từ đa chức năng

振作

zhènzuò
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhènzuò

材料提到了振作。Tài liệu có nhắc tới 振作; source gán POS 形、动.
Hành động và từ đa chức năng

整合

zhěnghé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhěnghé

材料提到了整合。Tài liệu có nhắc tới 整合.
Tính chất

紧凑

jǐncòu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐncòu

材料提到了紧凑。Tài liệu có nhắc tới 紧凑.
Tính chất

俊俏

jùnqiào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jùnqiào

材料提到了俊俏。Tài liệu có nhắc tới 俊俏.
Tính chất

快活

kuàihuo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuàihuo

材料提到了快活。Tài liệu có nhắc tới 快活.
Tính chất

美滋滋

měizīzī
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měizīzī

材料提到了美滋滋。Tài liệu có nhắc tới 美滋滋.
Cụm không gán POS trong source

一技之长

yíjìzhīcháng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíjìzhīcháng

材料提到了一技之长。Tài liệu có nhắc tới 一技之长; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

指手画脚

zhǐshǒu-huàjiǎo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐshǒu-huàjiǎo

材料提到了指手画脚。Tài liệu có nhắc tới 指手画脚; snapshot không gán POS cho mục này.