字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 40

教育政策 · 高等教育体制 · 教育高质量发展Tích hợp chuyên sâu · Phát triển giáo dục

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và lượng từ

标签

biāoqiān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biāoqiān

材料提到了标签。Tài liệu có nhắc tới 标签.
Danh từ và lượng từ

丛林

cónglín
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cónglín

材料提到了丛林。Tài liệu có nhắc tới 丛林.
Danh từ và lượng từ

分量

fènliàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fènliàng

材料提到了分量。Tài liệu có nhắc tới 分量.
Danh từ và lượng từ

末日

mòrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mòrì

材料提到了末日。Tài liệu có nhắc tới 末日.
Danh từ và lượng từ

亩

mǔ
LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mǔ

材料提到了亩。Tài liệu có nhắc tới 亩.
Danh từ và lượng từ

菩萨

púsà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le púsà

材料提到了菩萨。Tài liệu có nhắc tới 菩萨.
Danh từ và lượng từ

强项

qiángxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiángxiàng

材料提到了强项。Tài liệu có nhắc tới 强项.
Danh từ và lượng từ

师范

shīfàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīfàn

材料提到了师范。Tài liệu có nhắc tới 师范; đây là lexical anchor B197 và trực tiếp phù hợp topic 教育发展.
Danh từ và lượng từ

体质

tǐzhì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǐzhì

材料提到了体质。Tài liệu có nhắc tới 体质.
Danh từ và lượng từ

主体

zhǔtǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǔtǐ

材料提到了主体。Tài liệu có nhắc tới 主体.
Hành động và từ đa chức năng

编造

biānzào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biānzào

材料提到了编造。Tài liệu có nhắc tới 编造.
Hành động và từ đa chức năng

沉淀

chéndiàn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéndiàn

材料提到了沉淀。Tài liệu có nhắc tới 沉淀; source gán POS 动、名.
Hành động và từ đa chức năng

告状

gàozhuàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gàozhuàng

材料提到了告状。Tài liệu có nhắc tới 告状.
Hành động và từ đa chức năng

批发

pīfā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pīfā

材料提到了批发。Tài liệu có nhắc tới 批发.
Hành động và từ đa chức năng

替换

tìhuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tìhuàn

材料提到了替换。Tài liệu có nhắc tới 替换.
Hành động và từ đa chức năng

调侃

tiáokǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáokǎn

材料提到了调侃。Tài liệu có nhắc tới 调侃.
Hành động và từ đa chức năng

下调

xiàtiáo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàtiáo

材料提到了下调。Tài liệu có nhắc tới 下调.
Hành động và từ đa chức năng

追问

zhuīwèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuīwèn

材料提到了追问。Tài liệu có nhắc tới 追问.
Hành động và từ đa chức năng

纵横

zònghéng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zònghéng

材料提到了纵横。Tài liệu có nhắc tới 纵横; source gán POS 形、动.
Tính chất

懂事

dǒngshì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒngshì

材料提到了懂事。Tài liệu có nhắc tới 懂事.