Danh từ và lượng từ
标签
biāoqiānDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le biāoqiān
材料提到了标签。Tài liệu có nhắc tới 标签.cáiliào tídào le biāoqiān
材料提到了标签。Tài liệu có nhắc tới 标签.cáiliào tídào le cónglín
材料提到了丛林。Tài liệu có nhắc tới 丛林.cáiliào tídào le fènliàng
材料提到了分量。Tài liệu có nhắc tới 分量.cáiliào tídào le mòrì
材料提到了末日。Tài liệu có nhắc tới 末日.cáiliào tídào le mǔ
材料提到了亩。Tài liệu có nhắc tới 亩.cáiliào tídào le púsà
材料提到了菩萨。Tài liệu có nhắc tới 菩萨.cáiliào tídào le qiángxiàng
材料提到了强项。Tài liệu có nhắc tới 强项.cáiliào tídào le shīfàn
材料提到了师范。Tài liệu có nhắc tới 师范; đây là lexical anchor B197 và trực tiếp phù hợp topic 教育发展.cáiliào tídào le tǐzhì
材料提到了体质。Tài liệu có nhắc tới 体质.cáiliào tídào le zhǔtǐ
材料提到了主体。Tài liệu có nhắc tới 主体.cáiliào tídào le biānzào
材料提到了编造。Tài liệu có nhắc tới 编造.cáiliào tídào le chéndiàn
材料提到了沉淀。Tài liệu có nhắc tới 沉淀; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le gàozhuàng
材料提到了告状。Tài liệu có nhắc tới 告状.cáiliào tídào le pīfā
材料提到了批发。Tài liệu có nhắc tới 批发.cáiliào tídào le tìhuàn
材料提到了替换。Tài liệu có nhắc tới 替换.cáiliào tídào le tiáokǎn
材料提到了调侃。Tài liệu có nhắc tới 调侃.cáiliào tídào le xiàtiáo
材料提到了下调。Tài liệu có nhắc tới 下调.cáiliào tídào le zhuīwèn
材料提到了追问。Tài liệu có nhắc tới 追问.cáiliào tídào le zònghéng
材料提到了纵横。Tài liệu có nhắc tới 纵横; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le dǒngshì
材料提到了懂事。Tài liệu có nhắc tới 懂事.