字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 1

评价一个人的品行不能只看一时表现,也要看长期相处和具体行为Phẩm hạnh & đánh giá trong giao tiếp: 品行、和睦、和好

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Phẩm hạnh & quan hệ

和好

héhǎo
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪlàm hòa; hòa hảo trở lại
Ví dụ

tā men zhēngchǎo yǐhòu yòu héhǎo le

他们争吵以后又和好了。Sau khi cãi nhau họ lại làm hòa.
Phẩm hạnh & quan hệ

和睦

hémù
TÍNH TỪhòa thuận; hòa mục
Ví dụ

tā men yī jiā xiāngchǔ hěn hémù

他们一家相处很和睦。Cả nhà họ sống với nhau rất hòa thuận.
Phẩm hạnh & quan hệ

品行

pǐnxíng
DANH TỪphẩm hạnh; hạnh kiểm
Ví dụ

lǎoshī hěn zhòngshì xuéshēng de pǐnxíng

老师很重视学生的品行。Giáo viên rất coi trọng phẩm hạnh của học sinh.
Phẩm hạnh & quan hệ

圈子

quānzi
DANH TỪnhóm/giới; mạng lưới quan hệ
Ví dụ

tā jìnrù le xīn de gōngzuò quānzi

他进入了新的工作圈子。Anh ấy đã bước vào một mạng lưới công việc mới.
Phẩm hạnh & quan hệ

友人

yǒurén
DANH TỪbạn hữu; người bạn
Ví dụ

tā hé jǐ wèi yǒurén yìqǐ lǚxíng

他和几位友人一起旅行。Anh ấy đi du lịch cùng vài người bạn.
Quy tắc, cơ quan & bối cảnh công cộng

犯罪

fànzuì
ĐỘNG TỪphạm tội
Ví dụ

fànzuì de rén huì shòudào fǎlǜ chǔfá

犯罪的人会受到法律处罚。Người phạm tội sẽ bị pháp luật xử phạt.
Quy tắc, cơ quan & bối cảnh công cộng

方圆

fāngyuán
DANH TỪphạm vi xung quanh; khu vực trong bán kính nhất định
Ví dụ

fāngyuán jǐ gōnglǐ nèi méiyǒu shāngdiàn

方圆几公里内没有商店。Trong phạm vi vài kilômét xung quanh không có cửa hàng.
Quy tắc, cơ quan & bối cảnh công cộng

国务院

guówùyuàn
DANH TỪQuốc vụ viện
Ví dụ

zhè fèn cáiliào tídào le guówùyuàn

这份材料提到了国务院。Tài liệu này có nhắc đến Quốc vụ viện.
Quy tắc, cơ quan & bối cảnh công cộng

评委

píngwěi
DANH TỪgiám khảo; thành viên ban giám khảo
Ví dụ

píngwěi zhèngzài rènzhēn píngjià zuòpǐn

评委正在认真评价作品。Giám khảo đang nghiêm túc đánh giá tác phẩm.
Quy tắc, cơ quan & bối cảnh công cộng

围观

wéiguān
ĐỘNG TỪvây quanh xem; đứng xem
Ví dụ

hěn duō rén zài xiànchǎng wéiguān

很多人在现场围观。Có rất nhiều người đứng xem tại hiện trường.
Sự kiện, phong tục & đời sống

复活

fùhuó
ĐỘNG TỪhồi sinh; sống lại
Ví dụ

yóuxì juésè yòu fùhuó le

游戏角色又复活了。Nhân vật trong trò chơi lại hồi sinh.
Sự kiện, phong tục & đời sống

嘉年华

jiāniánhuá
DANH TỪlễ hội carnival; ngày hội lớn
Ví dụ

chéngshì zhōngxīn zhèngzài jǔxíng jiāniánhuá

城市中心正在举行嘉年华。Trung tâm thành phố đang tổ chức lễ hội carnival.
Sự kiện, phong tục & đời sống

庙会

miàohuì
DANH TỪhội chùa; hội miếu
Ví dụ

jiérì qījiān zhèlǐ yǒu miàohuì

节日期间这里有庙会。Trong dịp lễ ở đây có hội chùa.
Sự kiện, phong tục & đời sống

燃放

ránfàng
ĐỘNG TỪđốt/phóng (pháo, pháo hoa)
Ví dụ

zhè zhǒng dōngxi zhǐ néng zài ānquán de dìfang ránfàng

这种东西只能在安全的地方燃放。Loại vật này chỉ được đốt/phóng ở nơi an toàn.
Sự kiện, phong tục & đời sống

小康

xiǎokāng
TÍNH TỪkhá giả; mức sống tương đối sung túc
Ví dụ

zhè gè jiātíng yǐjīng guò shàng le xiǎokāng de shēnghuó

这个家庭已经过上了小康的生活。Gia đình này đã có cuộc sống khá giả.
Thị trường, vật thể & thao tác

单价

dānjià
DANH TỪđơn giá
Ví dụ

zhè zhǒng shāngpǐn de dānjià hěn gāo

这种商品的单价很高。Đơn giá của loại hàng này rất cao.
Thị trường, vật thể & thao tác

拍卖

pāimài
ĐỘNG TỪđấu giá
Ví dụ

zhè jiàn zuòpǐn xià gè xīngqī gōngkāi pāimài

这件作品下个星期公开拍卖。Tác phẩm này sẽ được đấu giá công khai vào tuần sau.
Thị trường, vật thể & thao tác

倾销

qīngxiāo
ĐỘNG TỪbán phá giá; dumping
Ví dụ

dījià qīngxiāo shāngpǐn huì pòhuài shìchǎng zhìxù

低价倾销商品会破坏市场秩序。Bán phá giá hàng hóa sẽ làm rối loạn trật tự thị trường.
Thị trường, vật thể & thao tác

拳头

quántóu
DANH TỪnắm đấm
Ví dụ

tā wò jǐn le quántóu

他握紧了拳头。Anh ấy siết chặt nắm tay.
Thị trường, vật thể & thao tác

熨

yùn
ĐỘNG TỪlà; ủi (quần áo)
Ví dụ

zhè jiàn yīfu xūyào yùn yíxià

这件衣服需要熨一下。Bộ quần áo này cần được là một chút.