字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 41

宏观经济 · 产业发展 · 农、林、牧、渔业生产 · 工业生产 · 金融服务贸易 · 企业运营Tích hợp chuyên sâu · Kinh tế và sản xuất

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

报酬

bàochou
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàochou

材料提到了报酬。Tài liệu có nhắc tới 报酬.
Danh từ và từ đa chức năng

淡季

dànjì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dànjì

材料提到了淡季。Tài liệu có nhắc tới 淡季.
Danh từ và từ đa chức năng

都会

dūhuì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dūhuì

材料提到了都会。Tài liệu có nhắc tới 都会.
Danh từ và từ đa chức năng

高见

gāojiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gāojiàn

材料提到了高见。Tài liệu có nhắc tới 高见.
Danh từ và từ đa chức năng

经度

jīngdù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngdù

材料提到了经度。Tài liệu có nhắc tới 经度.
Danh từ và từ đa chức năng

矛头

máotóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le máotóu

材料提到了矛头。Tài liệu có nhắc tới 矛头.
Danh từ và từ đa chức năng

深情

shēnqíng
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnqíng

材料提到了深情。Tài liệu có nhắc tới 深情; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

市值

shìzhí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìzhí

材料提到了市值。Tài liệu có nhắc tới 市值; đây là lexical anchor B201 và trực tiếp phù hợp focus 金融服务贸易/企业运营.
Danh từ và từ đa chức năng

往常

wǎngcháng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎngcháng

材料提到了往常。Tài liệu có nhắc tới 往常.
Danh từ và từ đa chức năng

涨幅

zhǎngfú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǎngfú

材料提到了涨幅。Tài liệu có nhắc tới 涨幅.
Hành động

抄袭

chāoxí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chāoxí

材料提到了抄袭。Tài liệu có nhắc tới 抄袭.
Hành động

发呆

fādāi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fādāi

材料提到了发呆。Tài liệu có nhắc tới 发呆.
Hành động

回升

huíshēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huíshēng

材料提到了回升。Tài liệu có nhắc tới 回升.
Hành động

融

róng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róng

材料提到了融。Tài liệu có nhắc tới 融.
Hành động

司法

sīfǎ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīfǎ

材料提到了司法。Tài liệu có nhắc tới 司法.
Hành động

周转

zhōuzhuǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōuzhuǎn

材料提到了周转。Tài liệu có nhắc tới 周转.
Tính chất

反常

fǎncháng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎncháng

材料提到了反常。Tài liệu có nhắc tới 反常.
Tính chất

乖巧

guāiqiǎo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāiqiǎo

材料提到了乖巧。Tài liệu có nhắc tới 乖巧.
Tính chất

节俭

jiéjiǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiéjiǎn

材料提到了节俭。Tài liệu có nhắc tới 节俭.
Cụm không gán POS trong source

司空见惯

sīkōng-jiànguàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīkōng-jiànguàn

材料提到了司空见惯。Tài liệu có nhắc tới 司空见惯; snapshot không gán POS cho mục này.