字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 41

法制建设 · 治安管理Tích hợp chuyên sâu · Pháp chế và trị an

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

法庭

fǎtíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎtíng

材料提到了法庭。Tài liệu có nhắc tới 法庭.
Danh từ và từ đa chức năng

法治

fǎzhì
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎzhì

材料提到了法治。Tài liệu có nhắc tới 法治; đây là lexical anchor B202 và trực tiếp phù hợp topic 法制与治安.
Danh từ và từ đa chức năng

骨干

gǔgàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔgàn

材料提到了骨干。Tài liệu có nhắc tới 骨干.
Danh từ và từ đa chức năng

来年

láinián
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le láinián

材料提到了来年。Tài liệu có nhắc tới 来年.
Danh từ và từ đa chức năng

栏目

lánmù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lánmù

材料提到了栏目。Tài liệu có nhắc tới 栏目.
Danh từ và từ đa chức năng

刑法

xíngfǎ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xíngfǎ

材料提到了刑法。Tài liệu có nhắc tới 刑法.
Hành động và từ đa chức năng

搬迁

bānqiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bānqiān

材料提到了搬迁。Tài liệu có nhắc tới 搬迁.
Hành động và từ đa chức năng

并肩

bìngjiān
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìngjiān

材料提到了并肩。Tài liệu có nhắc tới 并肩; source gán POS 动、副.
Hành động và từ đa chức năng

穿梭

chuānsuō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuānsuō

材料提到了穿梭。Tài liệu có nhắc tới 穿梭.
Hành động và từ đa chức năng

吹捧

chuīpěng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuīpěng

材料提到了吹捧。Tài liệu có nhắc tới 吹捧.
Hành động và từ đa chức năng

分辨

fēnbiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnbiàn

材料提到了分辨。Tài liệu có nhắc tới 分辨.
Hành động và từ đa chức năng

鉴别

jiànbié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànbié

材料提到了鉴别。Tài liệu có nhắc tới 鉴别.
Hành động và từ đa chức năng

界定

jièdìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jièdìng

材料提到了界定。Tài liệu có nhắc tới 界定.
Hành động và từ đa chức năng

冷却

lěngquè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lěngquè

材料提到了冷却。Tài liệu có nhắc tới 冷却.
Hành động và từ đa chức năng

判定

pàndìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pàndìng

材料提到了判定。Tài liệu có nhắc tới 判定.
Hành động và từ đa chức năng

掩盖

yǎngài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎngài

材料提到了掩盖。Tài liệu có nhắc tới 掩盖.
Hành động và từ đa chức năng

专制

zhuānzhì
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuānzhì

材料提到了专制。Tài liệu có nhắc tới 专制; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

追溯

zhuīsù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuīsù

材料提到了追溯。Tài liệu có nhắc tới 追溯.
Tính chất

低落

dīluò
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dīluò

材料提到了低落。Tài liệu có nhắc tới 低落.
Tính chất

阴暗

yīn’àn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīn’àn

材料提到了阴暗。Tài liệu có nhắc tới 阴暗.