Danh từ và từ đa chức năng
法庭
fǎtíngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le fǎtíng
材料提到了法庭。Tài liệu có nhắc tới 法庭.cáiliào tídào le fǎtíng
材料提到了法庭。Tài liệu có nhắc tới 法庭.cáiliào tídào le fǎzhì
材料提到了法治。Tài liệu có nhắc tới 法治; đây là lexical anchor B202 và trực tiếp phù hợp topic 法制与治安.cáiliào tídào le gǔgàn
材料提到了骨干。Tài liệu có nhắc tới 骨干.cáiliào tídào le láinián
材料提到了来年。Tài liệu có nhắc tới 来年.cáiliào tídào le lánmù
材料提到了栏目。Tài liệu có nhắc tới 栏目.cáiliào tídào le xíngfǎ
材料提到了刑法。Tài liệu có nhắc tới 刑法.cáiliào tídào le bānqiān
材料提到了搬迁。Tài liệu có nhắc tới 搬迁.cáiliào tídào le bìngjiān
材料提到了并肩。Tài liệu có nhắc tới 并肩; source gán POS 动、副.cáiliào tídào le chuānsuō
材料提到了穿梭。Tài liệu có nhắc tới 穿梭.cáiliào tídào le chuīpěng
材料提到了吹捧。Tài liệu có nhắc tới 吹捧.cáiliào tídào le fēnbiàn
材料提到了分辨。Tài liệu có nhắc tới 分辨.cáiliào tídào le jiànbié
材料提到了鉴别。Tài liệu có nhắc tới 鉴别.cáiliào tídào le jièdìng
材料提到了界定。Tài liệu có nhắc tới 界定.cáiliào tídào le lěngquè
材料提到了冷却。Tài liệu có nhắc tới 冷却.cáiliào tídào le pàndìng
材料提到了判定。Tài liệu có nhắc tới 判定.cáiliào tídào le yǎngài
材料提到了掩盖。Tài liệu có nhắc tới 掩盖.cáiliào tídào le zhuānzhì
材料提到了专制。Tài liệu có nhắc tới 专制; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le zhuīsù
材料提到了追溯。Tài liệu có nhắc tới 追溯.cáiliào tídào le dīluò
材料提到了低落。Tài liệu có nhắc tới 低落.cáiliào tídào le yīn’àn
材料提到了阴暗。Tài liệu có nhắc tới 阴暗.