Danh từ
董事长
dǒngshìzhǎngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dǒngshìzhǎng
材料提到了董事长。Tài liệu có nhắc tới 董事长.cáiliào tídào le dǒngshìzhǎng
材料提到了董事长。Tài liệu có nhắc tới 董事长.cáiliào tídào le dòngmài
材料提到了动脉。Tài liệu có nhắc tới 动脉.cáiliào tídào le mǎhòupào
材料提到了马后炮。Tài liệu có nhắc tới 马后炮.cáiliào tídào le zhèndì
材料提到了阵地。Tài liệu có nhắc tới 阵地.cáiliào tídào le bǎidòng
材料提到了摆动。Tài liệu có nhắc tới 摆动.cáiliào tídào le bōdòng
材料提到了波动。Tài liệu có nhắc tới 波动.cáiliào tídào le chèntuō
材料提到了衬托。Tài liệu có nhắc tới 衬托.cáiliào tídào le chūdòng
材料提到了出动。Tài liệu có nhắc tới 出动.cáiliào tídào le fēnfā
材料提到了分发。Tài liệu có nhắc tới 分发.cáiliào tídào le gòngmíng
材料提到了共鸣。Tài liệu có nhắc tới 共鸣.cáiliào tídào le kāidòng
材料提到了开动。Tài liệu có nhắc tới 开动.cáiliào tídào le měihuà
材料提到了美化。Tài liệu có nhắc tới 美化.cáiliào tídào le qǐfú
材料提到了起伏。Tài liệu có nhắc tới 起伏.cáiliào tídào le shēnhuà
材料提到了深化。Tài liệu có nhắc tới 深化.cáiliào tídào le zǎi
材料提到了宰。Tài liệu có nhắc tới 宰.cáiliào tídào le zhèndàng
材料提到了震荡。Tài liệu có nhắc tới 震荡.cáiliào tídào le bàdào
材料提到了霸道。Tài liệu có nhắc tới 霸道.cáiliào tídào le císhàn
材料提到了慈善。Tài liệu có nhắc tới 慈善; đây là lexical anchor B203 và phù hợp trực tiếp focus 社会公共组织/社会保障.cáiliào tídào le bīngshān-yìjiǎo
材料提到了冰山一角。Tài liệu có nhắc tới 冰山一角; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le fēnghuí-lùzhuǎn
材料提到了峰回路转。Tài liệu có nhắc tới 峰回路转; snapshot không gán POS cho mục này.