字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 41

社会保障 · 劳动就业 · 公共基础设施建设 · 社会公共组织 · 社会基层治理Tích hợp chuyên sâu · Quản lý công cộng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

董事长

dǒngshìzhǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒngshìzhǎng

材料提到了董事长。Tài liệu có nhắc tới 董事长.
Danh từ

动脉

dòngmài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòngmài

材料提到了动脉。Tài liệu có nhắc tới 动脉.
Danh từ

马后炮

mǎhòupào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mǎhòupào

材料提到了马后炮。Tài liệu có nhắc tới 马后炮.
Danh từ

阵地

zhèndì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèndì

材料提到了阵地。Tài liệu có nhắc tới 阵地.
Hành động

摆动

bǎidòng
ĐỘNG TỪđung đưa
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎidòng

材料提到了摆动。Tài liệu có nhắc tới 摆动.
Hành động

波动

bōdòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bōdòng

材料提到了波动。Tài liệu có nhắc tới 波动.
Hành động

衬托

chèntuō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chèntuō

材料提到了衬托。Tài liệu có nhắc tới 衬托.
Hành động

出动

chūdòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūdòng

材料提到了出动。Tài liệu có nhắc tới 出动.
Hành động

分发

fēnfā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnfā

材料提到了分发。Tài liệu có nhắc tới 分发.
Hành động

共鸣

gòngmíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gòngmíng

材料提到了共鸣。Tài liệu có nhắc tới 共鸣.
Hành động

开动

kāidòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāidòng

材料提到了开动。Tài liệu có nhắc tới 开动.
Hành động

美化

měihuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měihuà

材料提到了美化。Tài liệu có nhắc tới 美化.
Hành động

起伏

qǐfú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐfú

材料提到了起伏。Tài liệu có nhắc tới 起伏.
Hành động

深化

shēnhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnhuà

材料提到了深化。Tài liệu có nhắc tới 深化.
Hành động

宰

zǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǎi

材料提到了宰。Tài liệu có nhắc tới 宰.
Hành động

震荡

zhèndàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèndàng

材料提到了震荡。Tài liệu có nhắc tới 震荡.
Tính chất

霸道

bàdào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàdào

材料提到了霸道。Tài liệu có nhắc tới 霸道.
Tính chất

慈善

císhàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le císhàn

材料提到了慈善。Tài liệu có nhắc tới 慈善; đây là lexical anchor B203 và phù hợp trực tiếp focus 社会公共组织/社会保障.
Cụm không gán POS trong source

冰山一角

bīngshān-yìjiǎo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bīngshān-yìjiǎo

材料提到了冰山一角。Tài liệu có nhắc tới 冰山一角; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

峰回路转

fēnghuí-lùzhuǎn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnghuí-lùzhuǎn

材料提到了峰回路转。Tài liệu có nhắc tới 峰回路转; snapshot không gán POS cho mục này.