字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 41

中国传统文化意象及在不同文学艺术形式中的表现 · 不同文学形式的特点和作品欣赏 · 不同艺术形式的特点和作品欣赏Tích hợp chuyên sâu · Văn học và nghệ thuật

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

弊端

bìduān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìduān

材料提到了弊端。Tài liệu có nhắc tới 弊端.
Danh từ và từ đa chức năng

刹那

chànà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chànà

材料提到了刹那。Tài liệu có nhắc tới 刹那.
Danh từ và từ đa chức năng

成品

chéngpǐn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngpǐn

材料提到了成品。Tài liệu có nhắc tới 成品.
Danh từ và từ đa chức năng

反面

fǎnmiàn
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnmiàn

材料提到了反面。Tài liệu có nhắc tới 反面; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

水产

shuǐchǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐchǎn

材料提到了水产。Tài liệu có nhắc tới 水产.
Danh từ và từ đa chức năng

污秽

wūhuì
TÍNH TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wūhuì

材料提到了污秽。Tài liệu có nhắc tới 污秽; source gán POS 形、名.
Danh từ và từ đa chức năng

小品

xiǎopǐn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎopǐn

材料提到了小品。Tài liệu có nhắc tới 小品; đây là lexical anchor B204 và trực tiếp phù hợp topic 文学艺术.
Danh từ và từ đa chức năng

招数

zhāoshù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhāoshù

材料提到了招数。Tài liệu có nhắc tới 招数.
Hành động và từ đa chức năng

腐蚀

fǔshí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǔshí

材料提到了腐蚀。Tài liệu có nhắc tới 腐蚀.
Hành động và từ đa chức năng

会诊

huìzhěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìzhěn

材料提到了会诊。Tài liệu có nhắc tới 会诊.
Hành động và từ đa chức năng

探望

tànwàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tànwàng

材料提到了探望。Tài liệu có nhắc tới 探望.
Hành động và từ đa chức năng

提及

tíjí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tíjí

材料提到了提及。Tài liệu có nhắc tới 提及.
Hành động và từ đa chức năng

慰问

wèiwèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèiwèn

材料提到了慰问。Tài liệu có nhắc tới 慰问.
Hành động và từ đa chức năng

问候

wènhòu
ĐỘNG TỪgửi lời hỏi thăm
Ví dụ

cáiliào tídào le wènhòu

材料提到了问候。Tài liệu có nhắc tới 问候.
Hành động và từ đa chức năng

泄气

xièqì
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xièqì

材料提到了泄气。Tài liệu có nhắc tới 泄气; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

幸存

xìngcún
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xìngcún

材料提到了幸存。Tài liệu có nhắc tới 幸存.
Hành động và từ đa chức năng

转化

zhuǎnhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuǎnhuà

材料提到了转化。Tài liệu có nhắc tới 转化.
Tính chất

悲哀

bēi’āi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bēi’āi

材料提到了悲哀。Tài liệu có nhắc tới 悲哀.
Tính chất

深邃

shēnsuì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnsuì

材料提到了深邃。Tài liệu có nhắc tới 深邃.
Tính chất

同等

tóngděng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngděng

材料提到了同等。Tài liệu có nhắc tới 同等.