Danh từ
病历
bìnglìDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bìnglì
材料提到了病历。Tài liệu có nhắc tới 病历.cáiliào tídào le bìnglì
材料提到了病历。Tài liệu có nhắc tới 病历.cáiliào tídào le bùjiàn
材料提到了部件。Tài liệu có nhắc tới 部件.cáiliào tídào le huàféi
材料提到了化肥。Tài liệu có nhắc tới 化肥.cáiliào tídào le lìdài
材料提到了历代。Tài liệu có nhắc tới 历代.cáiliào tídào le língjiàn
材料提到了零件。Tài liệu có nhắc tới 零件.cáiliào tídào le pèijiàn
材料提到了配件。Tài liệu có nhắc tới 配件.cáiliào tídào le piānjiàn
材料提到了偏见。Tài liệu có nhắc tới 偏见.cáiliào tídào le qīngtóngqì
材料提到了青铜器。Tài liệu có nhắc tới 青铜器; đây là lexical anchor B205 và trực tiếp phù hợp topic 历史.cáiliào tídào le wǎngshì
材料提到了往事。Tài liệu có nhắc tới 往事.cáiliào tídào le yīnlì
材料提到了阴历。Tài liệu có nhắc tới 阴历.cáiliào tídào le cèzhòng
材料提到了侧重。Tài liệu có nhắc tới 侧重.cáiliào tídào le féng
材料提到了逢。Tài liệu có nhắc tới 逢.cáiliào tídào le kāichǎng
材料提到了开场。Tài liệu có nhắc tới 开场.cáiliào tídào le pèidài
材料提到了佩戴。Tài liệu có nhắc tới 佩戴.cáiliào tídào le qǐsù
材料提到了起诉。Tài liệu có nhắc tới 起诉.cáiliào tídào le sùshuō
材料提到了诉说。Tài liệu có nhắc tới 诉说.cáiliào tídào le zhuózhòng
材料提到了着重。Tài liệu có nhắc tới 着重.cáiliào tídào le kāimíng
材料提到了开明。Tài liệu có nhắc tới 开明.cáiliào tídào le búyàn-qífán
材料提到了不厌其烦。Tài liệu có nhắc tới 不厌其烦; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le gèshū-jǐjiàn
材料提到了各抒己见。Tài liệu có nhắc tới 各抒己见; snapshot không gán POS cho mục này.