Danh từ và từ đa chức năng
背影
bèiyǐngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bèiyǐng
材料提到了背影。Tài liệu có nhắc tới 背影.cáiliào tídào le bèiyǐng
材料提到了背影。Tài liệu có nhắc tới 背影.cáiliào tídào le gāngyào
材料提到了纲要。Tài liệu có nhắc tới 纲要.cáiliào tídào le kōngxiǎng
材料提到了空想。Tài liệu có nhắc tới 空想; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le qùxiàng
材料提到了去向。Tài liệu có nhắc tới 去向.cáiliào tídào le wàngxiǎng
材料提到了妄想。Tài liệu có nhắc tới 妄想; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le xiácī
材料提到了瑕疵。Tài liệu có nhắc tới 瑕疵.cáiliào tídào le yīnxiǎng
材料提到了音响。Tài liệu có nhắc tới 音响.cáiliào tídào le zōngjiào
材料提到了宗教。Tài liệu có nhắc tới 宗教; đây là lexical anchor B206. Topic official #56–#57 là 儒家/道家哲学思想, không đồng nhất trực tiếp với '宗教'.cáiliào tídào le dòu
材料提到了斗。Tài liệu có nhắc tới 斗.cáiliào tídào le línjiē
材料提到了临街。Tài liệu có nhắc tới 临街.cáiliào tídào le liúniàn
材料提到了留念。Tài liệu có nhắc tới 留念.cáiliào tídào le miǎnhuái
材料提到了缅怀。Tài liệu có nhắc tới 缅怀.cáiliào tídào le xiūxiǎng
材料提到了休想。Tài liệu có nhắc tới 休想.cáiliào tídào le zhānguāng
材料提到了沾光。Tài liệu có nhắc tới 沾光.cáiliào tídào le zhìjìng
材料提到了致敬。Tài liệu có nhắc tới 致敬.cáiliào tídào le zhuīdào
材料提到了追悼。Tài liệu có nhắc tới 追悼.cáiliào tídào le xiāngjìn
材料提到了相近。Tài liệu có nhắc tới 相近.cáiliào tídào le yàojǐn
材料提到了要紧。Tài liệu có nhắc tới 要紧.cáiliào tídào le kěxiǎng’érzhī
材料提到了可想而知。Tài liệu có nhắc tới 可想而知; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le péngchéng-wànlǐ
材料提到了鹏程万里。Tài liệu có nhắc tới 鹏程万里; snapshot không gán POS cho mục này.