字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 42

宇宙的起源与演化 · 宇宙的结构与物质 · 人类的太空探索与发现Tích hợp chuyên sâu · Môi trường vũ trụ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

发源地

fāyuándì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāyuándì

材料提到了发源地。Tài liệu có nhắc tới 发源地.
Danh từ và từ đa chức năng

华裔

huáyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huáyì

材料提到了华裔。Tài liệu có nhắc tới 华裔.
Danh từ và từ đa chức năng

尖端

jiānduān
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānduān

材料提到了尖端。Tài liệu có nhắc tới 尖端; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

内幕

nèimù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nèimù

材料提到了内幕。Tài liệu có nhắc tới 内幕.
Danh từ và từ đa chức năng

时空

shíkōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shíkōng

材料提到了时空。Tài liệu có nhắc tới 时空.
Danh từ và từ đa chức năng

外星人

wàixīngrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wàixīngrén

材料提到了外星人。Tài liệu có nhắc tới 外星人; đây là lexical anchor B209, không phải bằng chứng về sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.
Danh từ và từ đa chức năng

源泉

yuánquán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuánquán

材料提到了源泉。Tài liệu có nhắc tới 源泉.
Danh từ và từ đa chức năng

载体

zàitǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zàitǐ

材料提到了载体。Tài liệu có nhắc tới 载体.
Hành động

反省

fǎnxǐng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnxǐng

材料提到了反省。Tài liệu có nhắc tới 反省.
Hành động

省事

shěngshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěngshì

材料提到了省事。Tài liệu có nhắc tới 省事.
Hành động

刷新

shuāxīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāxīn

材料提到了刷新。Tài liệu có nhắc tới 刷新.
Hành động

演化

yǎnhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎnhuà

材料提到了演化。Tài liệu có nhắc tới 演化; phù hợp trực tiếp focus 宇宙的起源与演化 khi source có căn cứ.
Tính chất

沉着

chénzhuó
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chénzhuó

材料提到了沉着。Tài liệu có nhắc tới 沉着.
Tính chất

简易

jiǎnyì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎnyì

材料提到了简易。Tài liệu có nhắc tới 简易.
Tính chất

平和

pínghé
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pínghé

材料提到了平和。Tài liệu có nhắc tới 平和.
Tính chất

谦逊

qiānxùn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānxùn

材料提到了谦逊。Tài liệu có nhắc tới 谦逊.
Tính chất

琐碎

suǒsuì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suǒsuì

材料提到了琐碎。Tài liệu có nhắc tới 琐碎.
Cụm không gán POS trong source

不假思索

bùjiǎ-sīsuǒ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùjiǎ-sīsuǒ

材料提到了不假思索。Tài liệu có nhắc tới 不假思索; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

亡羊补牢

wángyáng-bǔláo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wángyáng-bǔláo

材料提到了亡羊补牢。Tài liệu có nhắc tới 亡羊补牢; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

自强不息

zìqiáng-bùxī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìqiáng-bùxī

材料提到了自强不息。Tài liệu có nhắc tới 自强不息; snapshot không gán POS cho mục này.