Danh từ
背面
bèimiànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bèimiàn
材料提到了背面。Tài liệu có nhắc tới 背面.cáiliào tídào le bèimiàn
材料提到了背面。Tài liệu có nhắc tới 背面.cáiliào tídào le biāodiǎn
材料提到了标点。Tài liệu có nhắc tới 标点.cáiliào tídào le duìlián
材料提到了对联。Tài liệu có nhắc tới 对联.cáiliào tídào le kuàng
材料提到了矿。Tài liệu có nhắc tới 矿; phù hợp trực tiếp focus 矿产资源.cáiliào tídào le miànmào
材料提到了面貌。Tài liệu có nhắc tới 面貌.cáiliào tídào le qiūlíng
材料提到了丘陵。Tài liệu có nhắc tới 丘陵; đây là lexical anchor B210 và phù hợp trực tiếp focus 地形、地势、地貌特点.cáiliào tídào le shēnyǐng
材料提到了身影。Tài liệu có nhắc tới 身影.cáiliào tídào le shìrén
材料提到了世人。Tài liệu có nhắc tới 世人.cáiliào tídào le wàimào
材料提到了外貌。Tài liệu có nhắc tới 外貌.cáiliào tídào le xiàngmào
材料提到了相貌。Tài liệu có nhắc tới 相貌.cáiliào tídào le biāobǎng
材料提到了标榜。Tài liệu có nhắc tới 标榜.cáiliào tídào le jīngshòu
材料提到了经受。Tài liệu có nhắc tới 经受.cáiliào tídào le kuāyào
材料提到了夸耀。Tài liệu có nhắc tới 夸耀.cáiliào tídào le xuànyào
材料提到了炫耀。Tài liệu có nhắc tới 炫耀.cáiliào tídào le zàojiù
材料提到了造就。Tài liệu có nhắc tới 造就; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le zhéshè
材料提到了折射。Tài liệu có nhắc tới 折射.cáiliào tídào le zhuǎnxíng
材料提到了转型。Tài liệu có nhắc tới 转型.cáiliào tídào le bǎojīng-cāngsāng
材料提到了饱经沧桑。Tài liệu có nhắc tới 饱经沧桑; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le bīngtiān-xuědì
材料提到了冰天雪地。Tài liệu có nhắc tới 冰天雪地; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le xíngyǐng-bùlí
材料提到了形影不离。Tài liệu có nhắc tới 形影不离; snapshot không gán POS cho mục này.