Danh từ
粪便
fènbiànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le fènbiàn
材料提到了粪便。Tài liệu có nhắc tới 粪便.cáiliào tídào le fènbiàn
材料提到了粪便。Tài liệu có nhắc tới 粪便.cáiliào tídào le hándài
材料提到了寒带。Tài liệu có nhắc tới 寒带; đây là lexical anchor B211 và phù hợp trực tiếp focus 不同气候类型.cáiliào tídào le húli
材料提到了狐狸。Tài liệu có nhắc tới 狐狸.cáiliào tídào le huǒhou
材料提到了火候。Tài liệu có nhắc tới 火候.cáiliào tídào le lěngzhàn
材料提到了冷战。Tài liệu có nhắc tới 冷战.cáiliào tídào le mùhòu
材料提到了幕后。Tài liệu có nhắc tới 幕后.cáiliào tídào le tóngqī
材料提到了同期。Tài liệu có nhắc tới 同期; phù hợp khi so sánh dữ liệu khí hậu/giám sát cùng kỳ.cáiliào tídào le zhuǎnjī
材料提到了转机。Tài liệu có nhắc tới 转机.cáiliào tídào le chūshǒu
材料提到了出手。Tài liệu có nhắc tới 出手; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le cìhou
材料提到了伺候。Tài liệu có nhắc tới 伺候.cáiliào tídào le rúyì
材料提到了如意。Tài liệu có nhắc tới 如意; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le shìhòu
材料提到了侍候。Tài liệu có nhắc tới 侍候.cáiliào tídào le tòuqì
材料提到了透气。Tài liệu có nhắc tới 透气.cáiliào tídào le xièlòu
材料提到了泄露。Tài liệu có nhắc tới 泄露.cáiliào tídào le búxiè
材料提到了不懈。Tài liệu có nhắc tới 不懈.cáiliào tídào le chénmèn
材料提到了沉闷。Tài liệu có nhắc tới 沉闷.cáiliào tídào le xúncháng
材料提到了寻常。Tài liệu có nhắc tới 寻常.cáiliào tídào le bùzhé-búkòu
材料提到了不折不扣。Tài liệu có nhắc tới 不折不扣; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le dàtóng-xiǎoyì
材料提到了大同小异。Tài liệu có nhắc tới 大同小异; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le jiēdàhuānxǐ
材料提到了皆大欢喜。Tài liệu có nhắc tới 皆大欢喜; snapshot không gán POS cho mục này.