字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 43

不同气候类型 · 气候变化 · 大气监测Tích hợp chuyên sâu · Môi trường khí quyển

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

粪便

fènbiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fènbiàn

材料提到了粪便。Tài liệu có nhắc tới 粪便.
Danh từ

寒带

hándài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hándài

材料提到了寒带。Tài liệu có nhắc tới 寒带; đây là lexical anchor B211 và phù hợp trực tiếp focus 不同气候类型.
Danh từ

狐狸

húli
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le húli

材料提到了狐狸。Tài liệu có nhắc tới 狐狸.
Danh từ

火候

huǒhou
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǒhou

材料提到了火候。Tài liệu có nhắc tới 火候.
Danh từ

冷战

lěngzhàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lěngzhàn

材料提到了冷战。Tài liệu có nhắc tới 冷战.
Danh từ

幕后

mùhòu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mùhòu

材料提到了幕后。Tài liệu có nhắc tới 幕后.
Danh từ

同期

tóngqī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngqī

材料提到了同期。Tài liệu có nhắc tới 同期; phù hợp khi so sánh dữ liệu khí hậu/giám sát cùng kỳ.
Danh từ

转机

zhuǎnjī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuǎnjī

材料提到了转机。Tài liệu có nhắc tới 转机.
Hành động và từ đa chức năng

出手

chūshǒu
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūshǒu

材料提到了出手。Tài liệu có nhắc tới 出手; source gán POS 动、名.
Hành động và từ đa chức năng

伺候

cìhou
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cìhou

材料提到了伺候。Tài liệu có nhắc tới 伺候.
Hành động và từ đa chức năng

如意

rúyì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rúyì

材料提到了如意。Tài liệu có nhắc tới 如意; source gán POS 动、名.
Hành động và từ đa chức năng

侍候

shìhòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìhòu

材料提到了侍候。Tài liệu có nhắc tới 侍候.
Hành động và từ đa chức năng

透气

tòuqì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tòuqì

材料提到了透气。Tài liệu có nhắc tới 透气.
Hành động và từ đa chức năng

泄露

xièlòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xièlòu

材料提到了泄露。Tài liệu có nhắc tới 泄露.
Tính chất

不懈

búxiè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búxiè

材料提到了不懈。Tài liệu có nhắc tới 不懈.
Tính chất

沉闷

chénmèn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chénmèn

材料提到了沉闷。Tài liệu có nhắc tới 沉闷.
Tính chất

寻常

xúncháng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xúncháng

材料提到了寻常。Tài liệu có nhắc tới 寻常.
Cụm không gán POS trong source

不折不扣

bùzhé-búkòu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùzhé-búkòu

材料提到了不折不扣。Tài liệu có nhắc tới 不折不扣; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

大同小异

dàtóng-xiǎoyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàtóng-xiǎoyì

材料提到了大同小异。Tài liệu có nhắc tới 大同小异; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

皆大欢喜

jiēdàhuānxǐ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiēdàhuānxǐ

材料提到了皆大欢喜。Tài liệu có nhắc tới 皆大欢喜; snapshot không gán POS cho mục này.