Danh từ và từ đa chức năng
波浪
bōlàngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bōlàng
材料提到了波浪。Tài liệu có nhắc tới 波浪.cáiliào tídào le bōlàng
材料提到了波浪。Tài liệu có nhắc tới 波浪.cáiliào tídào le dìxiàshuǐ
材料提到了地下水。Tài liệu có nhắc tới 地下水; phù hợp trực tiếp focus 水资源分布和利用.cáiliào tídào le kǒushuǐ
材料提到了口水。Tài liệu có nhắc tới 口水.cáiliào tídào le shēngsǐ
材料提到了生死。Tài liệu có nhắc tới 生死; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le shuǐlì
材料提到了水利。Tài liệu có nhắc tới 水利; đây là lexical anchor B212 và phù hợp trực tiếp topic 水环境.cáiliào tídào le shuǐlóngtóu
材料提到了水龙头。Tài liệu có nhắc tới 水龙头.cáiliào tídào le shuǐqì
材料提到了水汽。Tài liệu có nhắc tới 水汽.cáiliào tídào le shuǐtǔ
材料提到了水土。Tài liệu có nhắc tới 水土.cáiliào tídào le shuǐzhǔn
材料提到了水准。Tài liệu có nhắc tới 水准.cáiliào tídào le wàizī
材料提到了外资。Tài liệu có nhắc tới 外资.cáiliào tídào le cúnhuó
材料提到了存活。Tài liệu có nhắc tới 存活.cáiliào tídào le jiǎncǎi
材料提到了剪彩。Tài liệu có nhắc tới 剪彩.cáiliào tídào le mìbù
材料提到了密布。Tài liệu có nhắc tới 密布.cáiliào tídào le qiánshuǐ
材料提到了潜水。Tài liệu có nhắc tới 潜水.cáiliào tídào le chǔn
材料提到了蠢。Tài liệu có nhắc tới 蠢.cáiliào tídào le fēnglì
材料提到了锋利。Tài liệu có nhắc tới 锋利.cáiliào tídào le nàiyòng
材料提到了耐用。Tài liệu có nhắc tới 耐用.cáiliào tídào le pō lěngshuǐ
材料提到了泼冷水。Tài liệu có nhắc tới 泼冷水; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le wǔhú-sìhǎi
材料提到了五湖四海。Tài liệu có nhắc tới 五湖四海; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le zúzhì-duōmóu
材料提到了足智多谋。Tài liệu có nhắc tới 足智多谋; snapshot không gán POS cho mục này.