字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 43

水资源分布和利用 · 水生态保护与可持续发展Tích hợp chuyên sâu · Môi trường nước

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

波浪

bōlàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bōlàng

材料提到了波浪。Tài liệu có nhắc tới 波浪.
Danh từ và từ đa chức năng

地下水

dìxiàshuǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìxiàshuǐ

材料提到了地下水。Tài liệu có nhắc tới 地下水; phù hợp trực tiếp focus 水资源分布和利用.
Danh từ và từ đa chức năng

口水

kǒushuǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒushuǐ

材料提到了口水。Tài liệu có nhắc tới 口水.
Danh từ và từ đa chức năng

生死

shēngsǐ
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngsǐ

材料提到了生死。Tài liệu có nhắc tới 生死; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

水利

shuǐlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐlì

材料提到了水利。Tài liệu có nhắc tới 水利; đây là lexical anchor B212 và phù hợp trực tiếp topic 水环境.
Danh từ và từ đa chức năng

水龙头

shuǐlóngtóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐlóngtóu

材料提到了水龙头。Tài liệu có nhắc tới 水龙头.
Danh từ và từ đa chức năng

水汽

shuǐqì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐqì

材料提到了水汽。Tài liệu có nhắc tới 水汽.
Danh từ và từ đa chức năng

水土

shuǐtǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐtǔ

材料提到了水土。Tài liệu có nhắc tới 水土.
Danh từ và từ đa chức năng

水准

shuǐzhǔn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐzhǔn

材料提到了水准。Tài liệu có nhắc tới 水准.
Danh từ và từ đa chức năng

外资

wàizī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wàizī

材料提到了外资。Tài liệu có nhắc tới 外资.
Hành động

存活

cúnhuó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cúnhuó

材料提到了存活。Tài liệu có nhắc tới 存活.
Hành động

剪彩

jiǎncǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎncǎi

材料提到了剪彩。Tài liệu có nhắc tới 剪彩.
Hành động

密布

mìbù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mìbù

材料提到了密布。Tài liệu có nhắc tới 密布.
Hành động

潜水

qiánshuǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiánshuǐ

材料提到了潜水。Tài liệu có nhắc tới 潜水.
Tính chất

蠢

chǔn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǔn

材料提到了蠢。Tài liệu có nhắc tới 蠢.
Tính chất

锋利

fēnglì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnglì

材料提到了锋利。Tài liệu có nhắc tới 锋利.
Tính chất

耐用

nàiyòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nàiyòng

材料提到了耐用。Tài liệu có nhắc tới 耐用.
Cụm không gán POS trong source

泼冷水

pō lěngshuǐ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pō lěngshuǐ

材料提到了泼冷水。Tài liệu có nhắc tới 泼冷水; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

五湖四海

wǔhú-sìhǎi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǔhú-sìhǎi

材料提到了五湖四海。Tài liệu có nhắc tới 五湖四海; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

足智多谋

zúzhì-duōmóu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zúzhì-duōmóu

材料提到了足智多谋。Tài liệu có nhắc tới 足智多谋; snapshot không gán POS cho mục này.