字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 44

航天航空科技 · 航空航天技术应用Tích hợp chuyên sâu · Khoa học hàng không vũ trụ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

导弹

dǎodàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎodàn

材料提到了导弹。Tài liệu có nhắc tới 导弹; bài không cung cấp cấu tạo, chế tạo hay tối ưu hóa vũ khí.
Danh từ và từ đa chức năng

反感

fǎngǎn
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎngǎn

材料提到了反感。Tài liệu có nhắc tới 反感; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

航天员

hángtiānyuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hángtiānyuán

材料提到了航天员。Tài liệu có nhắc tới 航天员; đây là lexical anchor B216 và phù hợp trực tiếp topic 航空航天科学技术.
Danh từ và từ đa chức năng

名次

míngcì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míngcì

材料提到了名次。Tài liệu có nhắc tới 名次.
Danh từ và từ đa chức năng

真空

zhēnkōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnkōng

材料提到了真空。Tài liệu có nhắc tới 真空; phù hợp khi source mô tả môi trường kỹ thuật/vật lý liên quan.
Hành động

奔驰

bēnchí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bēnchí

材料提到了奔驰。Tài liệu có nhắc tới 奔驰.
Hành động

飞翔

fēixiáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēixiáng

材料提到了飞翔。Tài liệu có nhắc tới 飞翔.
Hành động

辜负

gūfù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gūfù

材料提到了辜负。Tài liệu có nhắc tới 辜负.
Hành động

静止

jìngzhǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìngzhǐ

材料提到了静止。Tài liệu có nhắc tới 静止.
Hành động

扭转

niǔzhuǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niǔzhuǎn

材料提到了扭转。Tài liệu có nhắc tới 扭转.
Hành động

启用

qǐyòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐyòng

材料提到了启用。Tài liệu có nhắc tới 启用; phù hợp khi mô tả một hệ thống được đưa vào sử dụng trong scenario.
Hành động

诬陷

wūxiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wūxiàn

材料提到了诬陷。Tài liệu có nhắc tới 诬陷.
Tính chất

烦躁

fánzào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fánzào

材料提到了烦躁。Tài liệu có nhắc tới 烦躁.
Tính chất

慌

huāng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huāng

材料提到了慌。Tài liệu có nhắc tới 慌.
Tính chất

稳重

wěnzhòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěnzhòng

材料提到了稳重。Tài liệu có nhắc tới 稳重.
Tính chất

细微

xìwēi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xìwēi

材料提到了细微。Tài liệu có nhắc tới 细微.
Tính chất

像样

xiàngyàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàngyàng

材料提到了像样。Tài liệu có nhắc tới 像样.
Tính chất

眼红

yǎnhóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎnhóng

材料提到了眼红。Tài liệu có nhắc tới 眼红.
Phó từ

只管

zhǐguǎn
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐguǎn

材料提到了只管。Tài liệu có nhắc tới 只管.
Cụm không gán POS trong source

供不应求

gōngbúyìngqiú
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngbúyìngqiú

材料提到了供不应求。Tài liệu có nhắc tới 供不应求; snapshot không gán POS cho mục này.