Danh từ và từ đa chức năng
导弹
dǎodànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dǎodàn
材料提到了导弹。Tài liệu có nhắc tới 导弹; bài không cung cấp cấu tạo, chế tạo hay tối ưu hóa vũ khí.cáiliào tídào le dǎodàn
材料提到了导弹。Tài liệu có nhắc tới 导弹; bài không cung cấp cấu tạo, chế tạo hay tối ưu hóa vũ khí.cáiliào tídào le fǎngǎn
材料提到了反感。Tài liệu có nhắc tới 反感; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le hángtiānyuán
材料提到了航天员。Tài liệu có nhắc tới 航天员; đây là lexical anchor B216 và phù hợp trực tiếp topic 航空航天科学技术.cáiliào tídào le míngcì
材料提到了名次。Tài liệu có nhắc tới 名次.cáiliào tídào le zhēnkōng
材料提到了真空。Tài liệu có nhắc tới 真空; phù hợp khi source mô tả môi trường kỹ thuật/vật lý liên quan.cáiliào tídào le bēnchí
材料提到了奔驰。Tài liệu có nhắc tới 奔驰.cáiliào tídào le fēixiáng
材料提到了飞翔。Tài liệu có nhắc tới 飞翔.cáiliào tídào le gūfù
材料提到了辜负。Tài liệu có nhắc tới 辜负.cáiliào tídào le jìngzhǐ
材料提到了静止。Tài liệu có nhắc tới 静止.cáiliào tídào le niǔzhuǎn
材料提到了扭转。Tài liệu có nhắc tới 扭转.cáiliào tídào le qǐyòng
材料提到了启用。Tài liệu có nhắc tới 启用; phù hợp khi mô tả một hệ thống được đưa vào sử dụng trong scenario.cáiliào tídào le wūxiàn
材料提到了诬陷。Tài liệu có nhắc tới 诬陷.cáiliào tídào le fánzào
材料提到了烦躁。Tài liệu có nhắc tới 烦躁.cáiliào tídào le huāng
材料提到了慌。Tài liệu có nhắc tới 慌.cáiliào tídào le wěnzhòng
材料提到了稳重。Tài liệu có nhắc tới 稳重.cáiliào tídào le xìwēi
材料提到了细微。Tài liệu có nhắc tới 细微.cáiliào tídào le xiàngyàng
材料提到了像样。Tài liệu có nhắc tới 像样.cáiliào tídào le yǎnhóng
材料提到了眼红。Tài liệu có nhắc tới 眼红.cáiliào tídào le zhǐguǎn
材料提到了只管。Tài liệu có nhắc tới 只管.cáiliào tídào le gōngbúyìngqiú
材料提到了供不应求。Tài liệu có nhắc tới 供不应求; snapshot không gán POS cho mục này.