字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 44

生物科技与农业 · 生物科技与环保 · 生物科技与医疗Tích hợp chuyên sâu · Công nghệ sinh học

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

冰棍儿

bīnggùnr
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bīnggùnr

材料提到了冰棍儿。Tài liệu có nhắc tới 冰棍儿.
Danh từ

股份

gǔfèn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔfèn

材料提到了股份。Tài liệu có nhắc tới 股份.
Danh từ

后台

hòutái
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòutái

材料提到了后台。Tài liệu có nhắc tới 后台.
Danh từ

吉祥物

jíxiángwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jíxiángwù

材料提到了吉祥物。Tài liệu có nhắc tới 吉祥物.
Danh từ

平日

píngrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngrì

材料提到了平日。Tài liệu có nhắc tới 平日.
Danh từ

所在

suǒzài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suǒzài

材料提到了所在。Tài liệu có nhắc tới 所在.
Danh từ

岩石

yánshí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yánshí

材料提到了岩石。Tài liệu có nhắc tới 岩石.
Danh từ

妖怪

yāoguài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yāoguài

材料提到了妖怪。Tài liệu có nhắc tới 妖怪.
Danh từ

寓意

yùyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yùyì

材料提到了寓意。Tài liệu có nhắc tới 寓意.
Hành động

炒作

chǎozuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǎozuò

材料提到了炒作。Tài liệu có nhắc tới 炒作; phù hợp khi phân biệt truyền thông với bằng chứng khoa học.
Hành động

筹办

chóubàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóubàn

材料提到了筹办。Tài liệu có nhắc tới 筹办.
Hành động

公示

gōngshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngshì

材料提到了公示。Tài liệu có nhắc tới 公示.
Hành động

克隆

kèlóng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kèlóng

材料提到了克隆。Tài liệu có nhắc tới 克隆; đây là lexical anchor B217. Bài chỉ phân tích khái niệm/ứng dụng/đạo đức ở mức cao, không hướng dẫn thao tác sinh học.
Hành động

拼接

pīnjiē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pīnjiē

材料提到了拼接。Tài liệu có nhắc tới 拼接; không mặc định đây là thao tác di truyền nếu source không nói vậy.
Hành động

侵犯

qīnfàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīnfàn

材料提到了侵犯。Tài liệu có nhắc tới 侵犯.
Hành động

跳跃

tiàoyuè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiàoyuè

材料提到了跳跃。Tài liệu có nhắc tới 跳跃.
Hành động

悬

xuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuán

材料提到了悬。Tài liệu có nhắc tới 悬.
Hành động

张扬

zhāngyáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhāngyáng

材料提到了张扬。Tài liệu có nhắc tới 张扬.
Tính chất

显性

xiǎnxìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎnxìng

材料提到了显性。Tài liệu có nhắc tới 显性; chỉ dùng theo định nghĩa trong source, không tự suy kiểu di truyền.
Tính chất

忧郁

yōuyù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yōuyù

材料提到了忧郁。Tài liệu có nhắc tới 忧郁.