Danh từ
半边天
bànbiāntiānDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bànbiāntiān
材料提到了半边天。Tài liệu có nhắc tới 半边天.cáiliào tídào le bànbiāntiān
材料提到了半边天。Tài liệu có nhắc tới 半边天.cáiliào tídào le bāofu
材料提到了包袱。Tài liệu có nhắc tới 包袱.cáiliào tídào le běnshi
材料提到了本事。Tài liệu có nhắc tới 本事.cáiliào tídào le déshī
材料提到了得失。Tài liệu có nhắc tới 得失.cáiliào tídào le hénéng
材料提到了核能。Tài liệu có nhắc tới 核能; đây là lexical anchor B218 nhưng không mặc định thuộc focus 可再生能源技术.cáiliào tídào le huìchǎng
材料提到了会场。Tài liệu có nhắc tới 会场.cáiliào tídào le lièrì
材料提到了烈日。Tài liệu có nhắc tới 烈日.cáiliào tídào le lièwù
材料提到了猎物。Tài liệu có nhắc tới 猎物.cáiliào tídào le qiánnéng
材料提到了潜能。Tài liệu có nhắc tới 潜能.cáiliào tídào le xùrì
材料提到了旭日。Tài liệu có nhắc tới 旭日.cáiliào tídào le yàocái
材料提到了药材。Tài liệu có nhắc tới 药材.cáiliào tídào le zhèngnéngliàng
材料提到了正能量。Tài liệu có nhắc tới 正能量.cáiliào tídào le qiēhuàn
材料提到了切换。Tài liệu có nhắc tới 切换.cáiliào tídào le sàngshēng
材料提到了丧生。Tài liệu có nhắc tới 丧生.cáiliào tídào le yǐnbì
材料提到了隐蔽。Tài liệu có nhắc tới 隐蔽; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le rèténgténg
材料提到了热腾腾。Tài liệu có nhắc tới 热腾腾.cáiliào tídào le shùnchàng
材料提到了顺畅。Tài liệu có nhắc tới 顺畅.cáiliào tídào le xīyáng
材料提到了夕阳。Tài liệu có nhắc tới 夕阳; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le yíngmiàn
材料提到了迎面。Tài liệu có nhắc tới 迎面.cáiliào tídào le zhúnián
材料提到了逐年。Tài liệu có nhắc tới 逐年; chỉ dùng khi source có chuỗi dữ liệu theo năm.