字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 44

先进材料与制造 · 可再生能源技术Tích hợp chuyên sâu · Công nghệ mới nổi

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

半边天

bànbiāntiān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bànbiāntiān

材料提到了半边天。Tài liệu có nhắc tới 半边天.
Danh từ

包袱

bāofu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāofu

材料提到了包袱。Tài liệu có nhắc tới 包袱.
Danh từ

本事

běnshi
DANH TỪkhả năng
Ví dụ

cáiliào tídào le běnshi

材料提到了本事。Tài liệu có nhắc tới 本事.
Danh từ

得失

déshī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le déshī

材料提到了得失。Tài liệu có nhắc tới 得失.
Danh từ

核能

hénéng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hénéng

材料提到了核能。Tài liệu có nhắc tới 核能; đây là lexical anchor B218 nhưng không mặc định thuộc focus 可再生能源技术.
Danh từ

会场

huìchǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìchǎng

材料提到了会场。Tài liệu có nhắc tới 会场.
Danh từ

烈日

lièrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lièrì

材料提到了烈日。Tài liệu có nhắc tới 烈日.
Danh từ

猎物

lièwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lièwù

材料提到了猎物。Tài liệu có nhắc tới 猎物.
Danh từ

潜能

qiánnéng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiánnéng

材料提到了潜能。Tài liệu có nhắc tới 潜能.
Danh từ

旭日

xùrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xùrì

材料提到了旭日。Tài liệu có nhắc tới 旭日.
Danh từ

药材

yàocái
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàocái

材料提到了药材。Tài liệu có nhắc tới 药材.
Danh từ

正能量

zhèngnéngliàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèngnéngliàng

材料提到了正能量。Tài liệu có nhắc tới 正能量.
Hành động và từ đa chức năng

切换

qiēhuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiēhuàn

材料提到了切换。Tài liệu có nhắc tới 切换.
Hành động và từ đa chức năng

丧生

sàngshēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sàngshēng

材料提到了丧生。Tài liệu có nhắc tới 丧生.
Hành động và từ đa chức năng

隐蔽

yǐnbì
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐnbì

材料提到了隐蔽。Tài liệu có nhắc tới 隐蔽; source gán POS 动、形.
Tính chất

热腾腾

rèténgténg
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rèténgténg

材料提到了热腾腾。Tài liệu có nhắc tới 热腾腾.
Tính chất

顺畅

shùnchàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùnchàng

材料提到了顺畅。Tài liệu có nhắc tới 顺畅.
Danh/tính và phó từ

夕阳

xīyáng
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīyáng

材料提到了夕阳。Tài liệu có nhắc tới 夕阳; source gán POS 名、形.
Danh/tính và phó từ

迎面

yíngmiàn
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíngmiàn

材料提到了迎面。Tài liệu có nhắc tới 迎面.
Danh/tính và phó từ

逐年

zhúnián
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhúnián

材料提到了逐年。Tài liệu có nhắc tới 逐年; chỉ dùng khi source có chuỗi dữ liệu theo năm.