字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 44

人际关系 · 中国人际交往中的品行观念和评价Lập luận và đánh giá · Giao tiếp xã hội

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

机关

jīguān
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīguān

材料提到了机关。Tài liệu có nhắc tới 机关; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

交响乐

jiāoxiǎngyuè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāoxiǎngyuè

材料提到了交响乐。Tài liệu có nhắc tới 交响乐.
Danh từ và từ đa chức năng

囚犯

qiúfàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiúfàn

材料提到了囚犯。Tài liệu có nhắc tới 囚犯.
Danh từ và từ đa chức năng

人格

réngé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le réngé

材料提到了人格。Tài liệu có nhắc tới 人格.
Danh từ và từ đa chức năng

意味

yìwèi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìwèi

材料提到了意味。Tài liệu có nhắc tới 意味.
Danh từ và từ đa chức năng

执照

zhízhào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhízhào

材料提到了执照。Tài liệu có nhắc tới 执照.
Hành động

承接

chéngjiē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngjiē

材料提到了承接。Tài liệu có nhắc tới 承接.
Hành động

担负

dānfù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dānfù

材料提到了担负。Tài liệu có nhắc tới 担负.
Hành động

交接

jiāojiē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāojiē

材料提到了交接。Tài liệu có nhắc tới 交接.
Hành động

立足

lìzú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìzú

材料提到了立足。Tài liệu có nhắc tới 立足.
Hành động

受理

shòulǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shòulǐ

材料提到了受理。Tài liệu có nhắc tới 受理.
Hành động

体谅

tǐliàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǐliàng

材料提到了体谅。Tài liệu có nhắc tới 体谅; đây là lexical anchor B219 và phù hợp trực tiếp focus 人际关系.
Hành động

吸纳

xīnà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnà

材料提到了吸纳。Tài liệu có nhắc tới 吸纳.
Hành động

衔接

xiánjiē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiánjiē

材料提到了衔接。Tài liệu có nhắc tới 衔接.
Hành động

原创

yuánchuàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuánchuàng

材料提到了原创。Tài liệu có nhắc tới 原创.
Tính chất

切身

qièshēn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qièshēn

材料提到了切身。Tài liệu có nhắc tới 切身.
Tính chất

直观

zhíguān
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhíguān

材料提到了直观。Tài liệu có nhắc tới 直观.
Cụm không gán POS trong source

见义勇为

jiànyì-yǒngwéi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànyì-yǒngwéi

材料提到了见义勇为。Tài liệu có nhắc tới 见义勇为; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

没完没了

méiwán-méiliǎo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le méiwán-méiliǎo

材料提到了没完没了。Tài liệu có nhắc tới 没完没了; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

原汁原味

yuánzhī-yuánwèi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuánzhī-yuánwèi

材料提到了原汁原味。Tài liệu có nhắc tới 原汁原味; snapshot không gán POS cho mục này.